LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shrubbery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shrubbery Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm cây bụi dày đặc.
  • một khu vực trồng cây bụi.
  • một sự phát triển trang trí hoặc bảo vệ của cây bụi.
Illustration for this word

shrubbery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shrubbery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃrʌb.ər.i/
Mỹ /ˈʃrʌb.ɚ.i/
Tiết
shrubbery

shrubbery Từ nguyên của Từ

(a) shrub (gốc) + -ery (hậu tố); (b) từ tiếng Anh cổ ('scrub'), tiếng Pháp cổ ('shrubbe'), cuối cùng từ tiếng Latinh ('srubus'); (c) Hãy tưởng tượng một góc vườn ấm cúng đầy những bụi cây sống động, nơi chim chóc hót líu lo và hoa dại chen chúc nở, tạo nên một môi trường sống sôi động, liên kết trở lại với 'bush' như một đặc trưng bảo vệ của tự nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

shrubbery chỉ một nhóm bụi rậm hoặc một khu vực trồng bụi cây, thường thấy ở vườn hoặc trong khuôn viên cảnh quan. Nó gợi lên hình ảnh một góc vườn ấm cúng, có thể có chim chóc và hoa dại. Từ này gợi ý sự chăm sóc và thiết kế cảnh quan, không phải rậm rạp hoang dã. Từ nguyên: shrub + -ery, ám chỉ một nơi có nhiều bụi cây.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng shrubbery để mô tả một khu vực được trồng có chủ ý, không phải bụi rậm hoang dã; nói "shrubbery dọc theo lối đi" thay cho chỉ nói "những bụi"; coi nó như danh từ tập hợp; có thể nói "mảng bụi cây" cho một viền trang trí; tránh dùng shrubbery cho một cây đơn lẻ; gợi đến không khí vườn cổ điển, ấm cúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng shrubbery luôn có nghĩa là hàng rào cây; thực tế nó có thể là tập hợp dày đặc của bụi cây.
  • Nghĩ rằng nó dùng cho một cây đơn lẻ.
  • Nghĩ rằng nó mô tả cây bụi hoang dã thay vì khu vực được thiết kế.
  • Tin rằng đây là thuật ngữ hiện đại chỉ dùng trong tạp chí làm vườn.
  • Nghĩ rằng có thể thay thế từ 'arbusto' trong tiếng Việt thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, shrubbery gợi hình ảnh một khu vườn được chăm sóc, không phải rừng rậm; nhấn mạnh tính tập thể của cây bụi.

Mẹo Học

  • Hình dung một góc vườn khi nghe từ shrubbery
  • Kết hợp shrubbery với các từ như viền, hàng rào, luống hoa trong câu
  • Học các tổ hợp phổ biến: dense shrubbery, shrubbery border
  • Viết một đoạn ngắn mô tả shrubbery trong vườn của bạn
  • Nghe sự khác nhau giữa tiếng Anh Anh và Mỹ
  • So sánh shrubbery với từ đồng nghĩa như hedge hoặc bush

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shrubbery'?

A.A group of shrubs or bushes
B.A type of large tree
C.An area of grass
D.A flowering plant
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'shrubbery' correctly?

A.The chef added shrubbery to the salad for flavor.
B.He read a book about shrubbery on his vacation.
C.The dog ran through the shrubbery in the park.
D.She painted a beautiful picture of shrubbery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'shrubbery'?

A.Bush
B.Tree
C.Flower
D.Grass
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shrubbery'?

A.Pond
B.Desert
C.Mountain
D.Plains
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'shrubbery' would be relevant?

A.The garden was filled with various plants and styles.
B.The landscape was beautifully designed with vibrant shrubbery.
C.They decided to plant some flowers along the walkway.
D.He enjoyed sitting by the fire with his friends.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ