shuffle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: shuf- (liên quan đến 'đẩy') + -fle (khoản giảm thiểu). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'scoflian' → tiếng Anh trung cổ 'shufflen' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người chơi bài đang vung tay một cách cuồng nhiệt để trộn bài, đẩy chúng về phía trước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQShuffle là một động từ tiếng Anh có hai nghĩa chính: trộn thứ tự của các vật để nó không còn nhận ra, và di chuyển một cách chậm rãi, lúng túng. Có thể shuffle một bộ bài, shuffle một danh sách phát hoặc shuffle các tệp trên bàn làm việc. Trong trò chơi, shuffle bộ bài là bước chuẩn bị để đảm bảo công bằng; trong tin học cũng có thể shuffle dữ liệu để che khuất các mẫu. Quá khứ là shuffled, hiện tại phân từ là shuffling.
Giải thích cho người học tiếng Anh: shuffle thường đi kèm với các cụm cố định như deck, playlist, papers, data và phân biệt giữa trộn/đánh lộn và di chuyển chậm. Người học hay nhầm với shake hoặc di chuyển nhanh.
What is the meaning of 'shuffle'?
In which sentence is 'shuffle' used correctly?
Which word is a synonym of 'shuffle'?
What is the opposite of 'shuffle'?
How would you use 'shuffle' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật