LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shuffle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shuffle Ý nghĩa của Từ

  • trộn lẫn thứ tự của cái gì đó
  • di chuyển một cách vụng về
  • xáo trộn bài
Illustration for this word

shuffle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shuffle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃʌf.əl/
Mỹ /ˈʃʌf.əl/
Tiết
shuffle

shuffle Từ nguyên của Từ

Gốc: shuf- (liên quan đến 'đẩy') + -fle (khoản giảm thiểu). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'scoflian' → tiếng Anh trung cổ 'shufflen' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người chơi bài đang vung tay một cách cuồng nhiệt để trộn bài, đẩy chúng về phía trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shuffle là một động từ tiếng Anh có hai nghĩa chính: trộn thứ tự của các vật để nó không còn nhận ra, và di chuyển một cách chậm rãi, lúng túng. Có thể shuffle một bộ bài, shuffle một danh sách phát hoặc shuffle các tệp trên bàn làm việc. Trong trò chơi, shuffle bộ bài là bước chuẩn bị để đảm bảo công bằng; trong tin học cũng có thể shuffle dữ liệu để che khuất các mẫu. Quá khứ là shuffled, hiện tại phân từ là shuffling.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ shuffle để nói về sắp xếp lại hoặc trộn lẫn các món gái
  • shuffle along mô tả một chuyển động chậm rãi, kéo lê chân
  • Tùy vào đối tượng: deck, playlist, papers, data
  • Quá khứ: shuffled, hiện tại phân từ: shuffling

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shuffle không phải lúc nào cũng có nghĩa là di chuyển nhanh; nó thường có nghĩa trộn hoặc tráo đổi thứ tự.
  • Trộn một bộ bài không có nghĩa là chỉ chia lại bài, mà là làm cho thứ tự trở nên ngẫu nhiên.
  • Đừng nhầm shuffle với shake; shuffle là sắp xếp lại, shake là rung lắc.
  • Shuffle khác với sort; shuffle là ngẫu nhiên.
  • Có thể shuffle dữ liệu để làm mù các mẫu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh: shuffle thường đi kèm với các cụm cố định như deck, playlist, papers, data và phân biệt giữa trộn/đánh lộn và di chuyển chậm. Người học hay nhầm với shake hoặc di chuyển nhanh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với một bộ bài thật để cảm nhận sự trộn lẫn
  • Sử dụng shuffle với các đối tượng khác nhau (deck, playlist, papers, data)
  • Nhớ hai nghĩa: trộn/đổi vị trí và di chuyển chậm
  • Quá khứ là shuffled, hiện tại phân từ là shuffling
  • Chú ý các collocation và phát âm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'shuffle'?

A.To jump quickly
B.To sing loudly
C.To mix playing cards
D.To cook food
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'shuffle' used correctly?

A.I shuffled to the store to buy some milk.
B.The birds shuffled in the sky happily.
C.She shuffled her cards before playing poker.
D.He shuffled his favorite song at the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'shuffle'?

A.Organize
B.Stir
C.Clear
D.Separate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shuffle'?

A.Tidy
B.Shake
C.Arrange
D.Reorder
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'shuffle' in a real-life context?

A.While cooking dinner
B.When playing a card game
C.During a dance performance
D.At a doctor's appointment

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unlikely Lessons from Old Shoes and Stale Bread

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ