LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shun - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shun Ý nghĩa của Từ

  • cố tình tránh hoặc từ chối ai đó hoặc cái gì đó
  • tránh xa
  • ngăn chặn hoặc chuyển hướng
Illustration for this word

shun Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shun Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃʌn/
Mỹ /ʃʌn/
Tiết
shun

shun Từ nguyên của Từ

Gốc: shun = tránh. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'scunian' có nghĩa là 'tránh'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó đang tránh một vật thể bay, minh họa cho hành động tránh né.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shun có nghĩa là cố ý né tránh hoặc từ chối một người hoặc điều gì đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với đơn giản là tránh né và thường gắn kèm sự phê phán xã hội hoặc đạo đức. Bạn có thể shun một đồng nghiệp phản bội niềm tin hoặc shun một xu hướng rủi ro. Từ này thường xuất hiện trong văn học và báo chí hoặc ở những hoàn cảnh trang trọng. Nó gắn với ý chỉ sự xa lánh có chủ ý và đôi khi mang tính thể hiện phê phán. Các collocation phổ biến gồm shun someone, shun a topic, shun risks.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Shun nghĩa là cố ý né tránh hoặc từ chối một người hoặc điều gì đó.
  • - Nó mang sắc thái mạnh hơn so với tránh né đơn thuần và thường gắn với phê phán xã hội hoặc đạo đức.
  • - Dễ gặp trong văn học, báo chí hoặc ngữ cảnh formal.
  • - Thông dụng với người, hành vi hoặc chủ đề: shun someone, shun a topic, shun risks.
  • - Không dùng cho đồ vật trong hầu hết trường hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm shun với chỉ tránh né thông thường; shun mang nghĩa phê phán xã hội hoặc đạo đức.
  • Ít dùng trong hội thoại hàng ngày; phổ biến trong văn học hoặc trang trọng.
  • Ăn nói với người hoặc ý tưởng, ít khi với đồ vật.
  • Có thể mô tả sự xa lánh tập thể, không chỉ sự từ chối cá nhân.
  • Dùng ở phù hợp để tránh nghe quá gay gắt trong hoàn cảnh thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Shun mang tính phê phán xã hội mạnh và thường ở ngữ cảnh trang trọng; người học nên hiểu sự khác biệt so với từ ngữ tránh né bình thường.

Mẹo Học

  • Hiểu ý nghĩa cốt lõi và sắc thái trang trọng của shun.
  • So sánh với từ avoid/ignore để chọn ngữ điệu phù hợp.
  • Áp dụng với người hoặc ý tưởng, không phải đồ vật.
  • Luyện các collocation phổ biến: shun someone, shun a topic.
  • Sử dụng trong văn chương, báo chí hoặc ngữ cảnh formal.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa để điều chỉnh ngữ điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shun'?

A.Rely
B.Ignore
C.Embrace
D.Reveal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'shun' correctly?

A.He embraced the opportunity to shun his fears.
B.She revealed her plans to shun the new student.
C.They rely on others to shun their problems.
D.The group decided to shun the dishonest member.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'shun'?

A.Approach
B.Welcome
C.Avoid
D.Engage
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'shun'?

A.Despise
B.Reject
C.Sidestep
D.Embrace
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone 'shun' another person?

A.During a class presentation to engage with classmates
B.In a job interview to showcase skills
C.At a party to avoid a former friend
D.At a family gathering to reveal personal stories

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Nationalism in Academia: A Professor's Complex Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ