shun - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: shun = tránh. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'scunian' có nghĩa là 'tránh'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó đang tránh một vật thể bay, minh họa cho hành động tránh né.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQShun có nghĩa là cố ý né tránh hoặc từ chối một người hoặc điều gì đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với đơn giản là tránh né và thường gắn kèm sự phê phán xã hội hoặc đạo đức. Bạn có thể shun một đồng nghiệp phản bội niềm tin hoặc shun một xu hướng rủi ro. Từ này thường xuất hiện trong văn học và báo chí hoặc ở những hoàn cảnh trang trọng. Nó gắn với ý chỉ sự xa lánh có chủ ý và đôi khi mang tính thể hiện phê phán. Các collocation phổ biến gồm shun someone, shun a topic, shun risks.
Shun mang tính phê phán xã hội mạnh và thường ở ngữ cảnh trang trọng; người học nên hiểu sự khác biệt so với từ ngữ tránh né bình thường.
What is the meaning of the word 'shun'?
Which sentence uses 'shun' correctly?
What is a synonym for 'shun'?
What is an antonym for 'shun'?
In what real-life situation would someone 'shun' another person?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật