silicate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'silicat' được phân tích thành 'silica' (chỉ dioxide silic) và hậu tố '-at' (chỉ hợp chất). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'silica', có nghĩa là 'đá lửa', qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một bãi biển cát, nơi cát giàu silic và nước kết hợp để tạo ra những đồ vật bằng kính đẹp, nhắc nhở bạn về các silicat được sử dụng trong gốm sứ và thủy tinh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSilicat là một họ hợp chất khoáng hoặc vô cơ chứa silicon và oxy, chiếm phần lớn vỏ Trái Đất, như thạch anh và feldspar. Trong hóa học, silicat được xây dựng từ các tứ diện silicon-oxygen liên kết với nhau tạo thành các cấu trúc đa dạng, từ tứ diện riêng lẻ đến mạng lưới phức tạp. Silicat rất quan trọng trong gốm sứ và làm thủy tinh nhờ mạng Si–O cho độ bền và chịu nhiệt. Từ này bắt nguồn từ silica và hậu tố -ate, chỉ một hợp chất. Khi học, đừng nghĩ silicat chỉ là cát hay kính mà hãy hiểu phạm vi rộng của nó như một nhóm khoáng vật và vật liệu.
Giải thích cho người Việt học: silicat không phải chỉ một khoáng vật; nó là một nhóm hợp chất rộng; dễ nhầm với silica hay silicon; nhấn mạnh hậu tố -ate và mạng lưới cấu trúc tetrahedral.
What is the definition of 'silicate'?
Which sentence uses 'silicate' correctly?
Which word is most similar to 'silicate'?
What is the opposite of 'silicate'?
Can you give an example of a real-life scenario for the use of 'silicate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật