LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

silverware - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

silverware Ý nghĩa của Từ

  • dụng cụ ăn uống và món ăn làm bằng bạc hoặc vật liệu tương tự
  • dụng cụ dùng để ăn và phục vụ thực phẩm
  • hình ảnh cho sự giàu có và sang trọng
Illustration for this word

silverware Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

silverware Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪlvəweə/
Mỹ /ˈsɪlvərˌwɛr/
Tiết
silverware

silverware Từ nguyên của Từ

Gốc: 'bạc' (kim loại) + 'đồ dùng' (sản phẩm/đối tượng). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'seolfor' → tiếng Anh trung cổ 'silver' → tiếng Pháp 'argenterie' → tiếng Anh 'silverware'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một bàn ăn tinh tế trải khuôn với đĩa và dụng cụ bằng bạc lấp lánh, tượng trưng cho sự giàu có và trang trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'silverware'?

A.Cutlery and dishes made of silver or silver-plated.
B.Clothing items made from metallic fabrics.
C.Household appliances used for cooking.
D.Furniture items including tables and chairs.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'silverware'.

A.They planted flowers in the backyard silverware.
B.She decided to silverware her dog with a new collar.
C.The silverware was too heavy to lift.
D.He bought a new laptop and some silverware.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'silverware'?

A.Fabric
B.Utensils
C.Plumbing
D.Vehicle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'silverware'?

A.Clothing
B.Plastic
C.Gardening tools
D.Vehicles
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving silverware?

A.He took the dog for a walk around the block.
B.They decided to get new appliances for their kitchen.
C.She arranged the table beautifully for the dinner party.
D.The florist delivered the flowers to the house.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ