LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

similarities - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

similarities Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái tương tự
  • sự giống nhau với một cái gì đó
  • so sánh giữa hai hoặc nhiều thứ
Illustration for this word

similarities Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

similarities Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪməˈlærɪti/
Mỹ /sɪməˈlærɪti/
Tiết
similarity

similarities Từ nguyên của Từ

similarity = similar (giống) + -ity (chất lượng); từ tiếng Pháp cổ similarite, từ tiếng Latinh similaritas, từ similis (giống). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hai bức tranh giống hệt nhau cạnh nhau, phản chiếu hoàn hảo lẫn nhau, tượng trưng cho sự giống nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm hai bức ảnh trước mặt, rồi move một cái nhẹ để căn chỉnh góc. Tôi nghiêng đầu, đẩy và kéo các thẻ cho đến khi mép chúng gặp được ánh sáng như nhau. Đó là một cố gắng nhỏ, một thử nghiệm tinh thần khi mắt tôi liếc đi lại giữa chúng. Khi các hình ảnh đứng cạnh nhau, một cảm giác tương tự dần xuất hiện, và tôi giữ cảm giác ấy trong đầu khi mô tả những gì giống nhau ngay lúc đó và trong các so sánh sau này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự tương đồng biểu thị mức độ hai vật giống nhau ở một số khía cạnh. Trong giao tiếp hàng ngày người Việt dùng từ giống nhau tương đồng hoặc tương tự; sự tương đồng là thuật ngữ trang trọng gặp trong khoa học và toán học. Học viên tiếng Anh có thể nhầm với từ tương tự và giống nhau nên cần chú ý ngữ cảnh khi so sánh hai thứ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sự tương đồng mô tả mức độ giống nhau
  • - Sử dụng với to khi so sánh với ai đó hoặc vật nào đó
  • - So sánh với các khác biệt để nhấn mạnh đối chiếu
  • - Phân biệt giữa tương đồng và giống nhau
  • - Trong phân tích dữ liệu, dùng khái niệm chỉ số tương đồng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự tương đồng đồng nghĩa với sự đồng nhất
  • Tương đồng chỉ áp dụng cho hình ảnh
  • Tương đồng và tương tự là hai khái niệm giống nhau
  • Bạn luôn cần một giá trị để nói về mức tương đồng
  • Tương đồng luôn như đồng nhất ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa tương đồng và giống nhau; nhấn mạnh ngữ cảnh và thực hành so sánh giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • 6 items": "Luyen tap so sanh voi cac kha nang lien quan den su tuong dong
  • Nhan dien do ma tuong dong
  • Su dung tu dong luc trong bai viet khoa hoc
  • Hieu su khac biet giua tuong dong va tuong tuong
  • Doc van ban khoa hoc bang tieng Viet
  • Tao cau truc de so sanh ro rang

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ