LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

simmer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

simmer Ý nghĩa của Từ

  • nấu chậm trong chất lỏng ngay dưới điểm sôi
  • ở trong tình trạng tức giận bị kìm nén
  • tồn tại trong trạng thái cảm xúc hoặc căng thẳng tiềm ẩn
Illustration for this word

simmer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

simmer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪmə/
Mỹ /ˈsɪmɚ/
Tiết
simmer

simmer Từ nguyên của Từ

simmer có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'simer', có nghĩa là 'nấu chậm'; từ tiếng Anh cổ 'symerian', được hình thành từ 'simmer' (sôi), với hậu tố '-er' chỉ quá trình. Hãy tưởng tượng một nồi chất lỏng đang nhè nhẹ sôi trên bếp, một hình ảnh dịu dàng tượng trưng cho sự chuẩn bị và kiên nhẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Simmer có nghĩa là nấu chậm trong chất lỏng ở nhiệt độ thấp, ngay dưới mức sôi; nó cũng mô tả trạng thái tức giận bị đè nén hoặc cảm xúc tiềm ẩn. Trong nấu ăn, simmer là quá trình kiên nhẫn và kiểm soát, bong bóng nổi lên từ từ và hương vị hòa quyện mà không bị khuấy động mạnh. Trong ngữ cảnh tâm lý, một người có thể simmer với sự khó chịu dưới bề mặt bình tĩnh, hoặc một tình huống có thể simmer, phát triển dần cho tới khi có sự thay đổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Simmer có nghĩa là nấu chậm với lửa nhỏ, ở ngay dưới mức sôi.
  • Sử dụng lửa nhỏ đều và giữ nồi mở một phần khi cần.
  • Đừng nhầm simmer với boil hoặc fry.
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ, simmer mô tả cảm xúc tích tụ từ từ dưới bề mặt.
  • Theo dõi chất lỏng để tránh cháy và điều chỉnh lửa khi hương vị phát triển.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Simmer giống như sôi.
  • Cần lửa nhỏ nhất có thể hoặc không có bong bóng.
  • Simmer chỉ dành cho nấu ăn, không cho cảm xúc.
  • Luôn đậy nắp nồi khi simmer.
  • Càng simmer lâu, hương vị càng ngon.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh đôi khi cho rằng simmer chỉ là đun ở lửa rất nhỏ và không thấy nổi lên bọt, bỏ qua ngữ nghĩa cảm xúc.

Mẹo Học

  • Luyện tập với nước sốt và nước lèo để cảm nhận giai đoạn simmer.
  • Chú ý bong bóng nhỏ đều đặn hơn là sôi mạnh.
  • So sánh câu với 'boil' để thấy sự khác biệt về cường độ.
  • "simmer down" dùng như thành ngữ để làm dịu đi.
  • Miêu tả một cảnh simmer để luyện giọng điệu.
  • Chọn công thức có thời gian simmer để nắm nhịp điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'simmer'?

A.Boil lightly
B.Freeze solid
C.Chop finely
D.Bake quickly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'simmer' used correctly?

A.She froze the soup instead of letting it simmer.
B.The sauce needs to simmer for at least 30 minutes.
C.He chopped the vegetables before simmering them.
D.They baked the stew until it started to simmer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'simmer'?

A.Roast
B.Whisk
C.Grill
D.Boil
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'simmer'?

A.Steam
B.Melt
C.Saute
D.Chill
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you simmer something?

A.Making a salad dressing
B.Cooking pasta in boiling water
C.Frying eggs in a skillet
D.Slow-cooking a stew at low heat

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Joy of Cooking Soup with Mom

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.19 · 1:20 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ