LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sinew - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sinew Ý nghĩa của Từ

  • gân hoặc dây chằng trong cơ thể
  • sức mạnh hoặc quyền lực
  • nguồn sức mạnh thể chất hoặc đạo đức
Illustration for this word

sinew Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sinew Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪnjuː/
Mỹ /ˈsɪnu/
Tiết
sinew

sinew Từ nguyên của Từ

Từ này được phân tách thành 'sin-' (liên quan đến gân cơ) và '-ew' (một hậu tố nhỏ). Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'seon', liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'sina'. Hãy tưởng tượng một chiến binh mạnh mẽ với các gân cơ đang căng ra khi kéo một tải trọng nặng, tượng trưng cho sức mạnh và sức bền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sinew về cơ bản là dây chằng kết nối cơ với xương—gân. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để diễn đạt sức mạnh hoặc sự kiên trì, như câu phương ngữ ‘xương sống của chiến tranh’ hay ‘gân guốc của lòng dũng cảm’, nhấn mạnh năng lượng và nghị lực. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ seon và có liên hệ với từ vựng Bắc Âu. Hãy hình dung một người chiến binh khỏe mạnh khi gân căng và kéo một tải nặng, hình tượng cho sức mạnh và sự kiên cường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong ngữ cảnh giải thích sinh học, sinew ám chỉ gân, không phải cơ. Nó cũng có nghĩa bóng để chỉ sức mạnh hoặc quyết tâm. Ở số ít có thể nói về một sức mạnh chung, ở số nhiều nói đến nhiều gân. Trong văn viết văn chương thường gặp cụm các gân của …; tính từ liên quan là sinewy nói về vóc dáng săn chắc và cơ bắp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sinew có nghĩa là cơ bắp.
  • Sinew luôn ở dạng số nhiều.
  • Sinew không thể được dùng theo nghĩa bóng.
  • Sinew và sinewy có thể hoán đổi.
  • Nguồn gốc từ vựng không quan trọng cho dùng hiện tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng gân để chỉ gân hoặc gân cơ trong y học và cũng có nghĩa bóng về sức mạnh. Người học dễ nhầm với cơ và bỏ qua ngữ cảnh văn bản.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng sinew là gân, không phải cơ.
  • Ghi nhớ dạng số ít và số nhiều.
  • Học các cụm từ ẩn dụ như gân của chiến tranh.
  • Sinewy là tính từ liên quan mô tả vóc dáng săn chắc.
  • Phân biệt tendon và ligament.
  • Luyện tập bằng văn bản y khoa và văn chương.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sinew'?

A.A type of tree
B.A muscle or tendon
C.A method of teaching
D.An old-fashioned term for food
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'sinew' correctly?

A.He felt the sinew in his arm after lifting weights.
B.The sinew of the tree bent under the weight of the fruit.
C.She cooked using a sinew recipe handed down through generations.
D.The sinew was used to create the fishing net.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sinew'?

A.Tendon
B.Bone
C.Ligament
D.Fat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sinew'?

A.Weakness
B.Strength
C.Muscle
D.Tendon
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'sinew' might be relevant?

A.He built a strong structure using only wood and nails.
B.During a sports game, athletes rely on their sinew for power.
C.The recipe called for fresh ingredients and a lot of time.
D.In the meeting, they discussed the upcoming project deadlines.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ