LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

singular - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

singular Ý nghĩa của Từ

  • tham chiếu đến một người hoặc vật
  • độc đáo hoặc đặc biệt
  • trong ngữ pháp, dạng được sử dụng cho danh từ số ít
Illustration for this word

singular Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

singular Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪŋɡjʊlə/
Mỹ /ˈsɪŋɡjəlɚ/
Tiết
singular

singular Từ nguyên của Từ

singular = singul- (một) + -ar (liên quan). Có nguồn gốc từ Latin 'singularis' → tiếng Pháp cổ 'singulier' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngôi sao duy nhất tỏa sáng, tượng trưng cho sự độc đáo và sự nhất quán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

singular trong tiếng Anh có nghĩa là một, duy nhất hoặc khác biệt nổi bật. Trong ngữ pháp, nó ám chỉ hình thức số ít của danh từ, khi chủ ngữ ở ngôi số ít thì động từ phải ở ngôi số ít. Ngoài ra nó còn diễn tả sự đặc biệt, độc đáo, như trong 'a singular achievement' có nghĩa là thành tựu đặc sắc. Người học cần phân biệt giữa nghĩa “số ít” và nghĩa “khác thường”, tránh nhầm với từ đồng nghĩa như unusual. Lưu ý cách dùng ở câu so sánh và cụm từ cố định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Trong tiếng Anh, singular có nghĩa là một đơn vị hoặc đặc điểm nổi bật; ngữ cảnh quyết định ý nghĩa.
  • - Động từ và đại từ phải phù hợp với chủ ngữ ở số ít.
  • - Không nhầm với unusual hoặc unique ở mọi hoàn cảnh; sắc thái ngữ nghĩa quan trọng.
  • - Cấu trúc thường gặp: singular feature, singular achievement.
  • - Ngữ điệu trang trọng hoặc văn chương có thể làm từ này nghe kêu hơn.
  • - Luyện tập bằng cách đối chiếu với plural để nắm quy tắc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • singular không phải lúc nào cũng có nghĩa là 'duy nhất'.
  • Nhầm lẫn với unusual hoặc unique trong nhiều ngữ cảnh.
  • Động từ phải phù hợp với chủ ngữ ở số ít.
  • Ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương có thể làm từ này nghe quá nặng.
  • Dịch 'singular' literal có thể làm mất nuance.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, singular có thể ám chỉ số lượng hoặc sự nổi bật; dễ bị nhầm giữa duy nhất và đặc biệt.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thường gặp: singular feature, singular achievement.
  • So sánh số ít/vô số để xem sự phù hợp của động từ.
  • Dùng trong văn bản trang trọng để nhấn mạnh.
  • So sánh giữa singular và unique để cảm nhận sắc thái.
  • Đọc to để cảm nhận ngữ điệu.
  • Tạo thẻ ghi chú với ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'singular'?

A.Single
B.Differentiate
C.Together
D.Many
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'singular' used correctly?

A.She always wears singular socks.
B.They enjoy playing together as a singular team.
C.The plural of book is singular.
D.He has many singular ideas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'singular'?

A.Unique
B.Sole
C.Individual
D.Multiple
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you use the word 'singular'?

A.Describing a unique flower in a garden
B.Talking about a group of friends
C.Referring to a variety of colors
D.Explaining a common concept
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example sentence using the word 'singular'?

A.Singular objects are hard to find.
B.We need to work on our singular skills.
C.I have a singular goal of becoming a doctor.
D.She painted a singular picture.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greetings and Help

Daily Greetings

2026.03.21 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ