LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sinister - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sinister Ý nghĩa của Từ

  • ác ý hoặc có hại trong ý định
  • ở bên trái
  • gợi ý về nguy hiểm hoặc mối đe dọa
Illustration for this word

sinister Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sinister Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪn.ɪ.stə/
Mỹ /ˈsɪn.ɪstɚ/
Tiết
sinister

sinister Từ nguyên của Từ

sinister = bên trái + (một ý nghĩa xấu). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thuận tay trái bị nhìn với sự nghi ngờ, thể hiện rằng 'bên trái' có thể ngụ ý điều gì đó xấu xa hoặc đáng ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sinh lạnh là một tính từ tiếng Anh mô tả điều gì đó có ý định xấu xa hoặc có hại. Nó có thể mô tả động cơ, hành động hoặc bầu không khí có vẻ đe doạ. Trong sử dụng hiện đại, cảm giác nguy hiểm thường được ngụ ý, chứ không nói thẳng, vì vậy sinister thường mang sắc thái mạnh hơn so với simply bad hoặc dangerous. Nguồn gốc từ Latin và Pháp cổ, và ở một số nền văn hóa left có liên hệ với điềm xấu. Ở tiếng Anh hiện đại, nghĩa về left chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc cổ điển. Các cụm từ hay gặp: sinister plan, sinister smile.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sinister mô tả ý định xấu xa hoặc bầu không khí đe dọa.
  • Nó mạnh hơn so với xấu hay nguy hiểm và thường ngụ ý giấu diếm.
  • Hay đi kèm với plan, nụ cười, bóng dáng, hay cái bóng.
  • Ý nghĩa về bên trái chủ yếu là văn học hoặc cổ điển.
  • Dùng để tạo cảm giác hồi hộp hơn là bạo lực trực tiếp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có người nghĩ nghĩa bên trái vẫn phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
  • Nhiều người cho rằng sinister chỉ nói về người xấu.
  • Hiểu nhầm giữa nguy hiểm và bạo lực trực tiếp.
  • Ý nghĩa bên trái thường là văn học hoặc cổ điển.
  • Không phải lúc nào sinister cũng đồng nghĩa với ominous.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng từ sinister trong tiếng Anh thường kết hợp phán đoán đạo đức với mối đe dọa; một số ngôn ngữ tách biệt ý định xấu khỏi nguy hiểm tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng sinister mạnh hơn evil hay dangerous.
  • Kết hợp với plan, nụ cười, hình dáng hoặc bóng để mô tả bầu không khí.
  • Dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc truyền thông để tạo suspense.
  • Không dùng cho những nguy hiểm hàng ngày đơn giản.
  • Ý nghĩa bên trái mang tính lịch sử; ngữ cảnh rất quan trọng.
  • Luyện tập với cụm danh từ và cụm tính từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sinister'?

A.Joyful
B.Big
C.Fast
D.Evil
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'sinister' used correctly?

A.His sinister laugh brightened up the room.
B.The sun felt sinister on her skin during the picnic.
C.She wore a sinister smile while receiving the award.
D.The flowers in the garden looked sinister in the sunlight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sinister'?

A.Friendly
B.Gloomy
C.Bright
D.Honest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sinister'?

A.Mysterious
B.Dangerous
C.Benign
D.Suspicious
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would the word 'sinister' be used?

A.A documentary about nature
B.A romantic comedy storyline
C.A children's cartoon series
D.A horror movie plot

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ