LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sitter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sitter Ý nghĩa của Từ

  • ở trong một vị trí được hỗ trợ bởi mông
  • giả định tư thế ngồi
  • chiếm một chỗ hoặc vị trí
Illustration for this word

sitter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sitter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪt/
Mỹ /sɪt/
Tiết
sit

sitter Từ nguyên của Từ

sit: từ 'sittan', có nghĩa là 'đặt mình'. Một người chọn ngồi có thể tưởng tượng mình từ từ hạ cơ thể xuống ghế, cảm thấy thoải mái khi nghỉ ngơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi khom đầu gối, di chuyển move trọng lượng cơ thể về phía ghế. Ghế đón lấy tôi, tôi từ từ ngồi xuống và ổn định. Tôi cảm nhận một chút sức nặng và điều chỉnh để giữ thẳng lưng. Hành động nhỏ này dần thành thói quen khi tôi ngồi yên để nghe người nói chuyện hay chờ đợi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sit là động từ diễn tả việc ngồi xuống hoặc ngồi ở một vị trí. Tiếng Việt thường nói ngồi hoặc ngồi xuống để diễn đạt hành động, và ngồi ở đâu để diễn đạt vị trí. Người học tiếng Anh dễ nhầm sit với các cấu trúc khác và không dùng đúng giới từ với sit in hoặc sit on. Các kết hợp thường gặp: sit still, sit back, sit up, sit in front row. Luyện tập với ngữ cảnh và hình ảnh để phân biệt hành động vs vị trí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: sit thông thường là từ nội động từ; không nói sit a chair. Dùng sit down cho hành động ngồi xuống. sit in/sit on diễn đạt vị trí hoặc việc chiếm chỗ. Cụm từ hữu ích: sit still, sit back, sit up, sit out. Phân biệt với set (động từ tĩnh). Luyện tập bằng các tình huống hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn sit với set (transitiv)
  • Dùng sit in/sit on sai
  • Cho rằng sit là động từ bắt đồ vật
  • Quên biết sự khác biệt hành động và vị trí
  • Lúng túng với giới từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh động từ ngồi xuống hơn là vị trí, vì vậy người học có thể gặp khó khi dùng sit in/sit on đúng cách; cần luyện sự khác biệt giữa hành động và trạng thái.

Mẹo Học

  • Hình thành hình ảnh trong đầu về các chỗ ngồi khác nhau
  • Luyện tập sit down vs sit in/on với giới từ
  • So sánh sit với set để tránh nhầm lẫn
  • Sử dụng hội thoại ngắn cho các collocations
  • Ghi âm để kiểm tra tự nhiên của câu
  • Đổi câu để kiểm tra giới từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sitter' mean?

A.A person who stays in one place.
B.A person who supervises children or pets.
C.A type of chair.
D.A person who sits at a desk.
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses the word 'sitter' correctly.

A.The sitter was tired after a long day of reviewing documents.
B.She hired a sitter to take care of her cat when she was away.
C.The sitter ran quickly to catch the bus.
D.He bought a new sitter for his dining room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sitter'?

A.Chair
B.Guardian
C.Supporter
D.Driver
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sitter'?

A.Resting
B.Mover
C.Stillness
D.Sleeper
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to hire a sitter?

A.While attending a football game weekend.
B.During a meeting with colleagues to discuss a project.
C.When they need someone to care for their pet while traveling.
D.To cook dinner for a large family gathering.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with Homework

Asking for Help

2026.04.29 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit Snack

Health Clinic Visit

2026.04.21 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Ride Conversation

Public Transport

2026.03.29 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at a Health Clinic

Health Clinic Visit

2026.03.21 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ