slattern - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
slattern = slat (một hình thức phương ngữ liên quan đến sự bừa bộn) + tern (hậu tố sử dụng cho danh từ cái). Nguồn gốc: tiếng Anh trung bình → Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người phụ nữ trong một bộ váy nhếch nhác và bẩn, đang vội vã dọn dẹp ngôi nhà lộn xộn của mình, bị mắc kẹt trong một khoảnh khắc hỗn loạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐây là một danh từ xúc phạm cổ và nhắm vào phụ nữ. Trong tiếng Anh hiện đại nó hiếm gặp. Chỉ dùng cho phụ nữ; không áp dụng cho đàn ông. Tính từ liên quan slatternly còn hiếm. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng từ trung lập như lộn xộn hoặc bẩn.
Từ này thuộc ngữ cảnh mạnh và lịch sử, mang tính giới. Học viên thường nghĩ nó là từ đồng nghĩa nhẹ với bừa bộn và có thể gây offense trong giao tiếp hàng ngày. Nhấn mạnh sắc thái cổ xưa và nhắm vào phụ nữ.
What is the meaning of the word 'slattern'?
In which of the following sentences is 'slattern' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'slattern'?
What is the opposite of 'slattern'?
In what real-life context would you use the word 'slattern'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật