LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slope - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slope Ý nghĩa của Từ

  • mặt phẳng nghiêng
  • độ dốc
  • nghiêng
Illustration for this word

slope Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slope Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sləʊp/
Mỹ /sloʊp/
Tiết
slope

slope Từ nguyên của Từ

slope = slop(e) (trượt) + -e (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một con đường núi dốc để ghi nhớ thuật ngữ này khi bạn leo lên một ngọn đồi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bám vào tay vịn và push lên, cảm nhận mặt đường nghiêng dần dưới chân. Dốc nghiêng thay đổi theo từng bước, tôi adjust tư thế để giữ thăng bằng. Tôi tiếp tục di chuyển, quyết định xem nên nghiêng nhiều hay ít và đặt từng bước ở đâu. Khi đường bằng phẳng xuất hiện, tôi nhận ra sự cố gắng và nhịp điệu là cuộc đối thoại giữa tôi và dốc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Slope có thể chỉ một bề mặt nghiêng và độ dốc của nó, hoặc hành động nghiêng về một phía. Trong hình học và đồ thị, độ dốc đo độ nghiêng của một đường thẳng bằng tỉ lệ tăng trên chạy. Trong đời sống hàng ngày, bạn gặp dốc ở đồi, dốc lên/xuống, hoặc mái nhà. Là động từ, slope có nghĩa là nghiêng hoặc làm nghiêng. Ý tưởng cốt lõi là một bề mặt không bằng phẳng. Hãy chú ý tới các thuật ngữ liên quan như gradient (toán học) hoặc incline. Người học thường nhầm slope với incline hoặc ramp hoặc dùng danh từ/động từ sai ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: slope vừa chỉ bề mặt nghiêng vừa chỉ hành động nghiêng; dốc âm nghĩa là xuống dưới; phân biệt giữa độ dốc của đường thẳng và độ nghiêng của bề mặt; danh từ và động từ không dùng như nhau; chú ý tới từ đồng nghĩa như incline, gradient, ramp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một độ dốc có thể âm và xuống.
  • Slope và incline không phải lúc nào cũng dùng được thay thế cho nhau.
  • Độ dốc áp dụng được cả cho bề mặt thực tế, không chỉ đồ thị.
  • Slope cũng có thể dùng như động từ.
  • Ramp không phải lúc nào cũng là slope theo nghĩa toán học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường nghĩ slope chỉ là khái niệm toán học hoặc dốc lên. Trong tiếng Anh, slope còn được dùng cho mặt nghiêng thực tế; dốc âm cho biết xu hướng xuống. Hãy nghĩ đến các bề mặt hàng ngày.

Mẹo Học

  • Liên kết slope với các bề mặt thực tế (bậc thềm, dốc lên xuống, mái nhà) để ghi nhớ khái niệm nghiêng.
  • Thực hành với đồ thị: rise over run và nhận diện độ dốc dương/âm.
  • Phân biệt cách dùng danh từ và động từ tùy ngữ cảnh.
  • Học các từ đồng nghĩa liên quan: incline, gradient, ramp, tilt.
  • Tập chú ý các collocation như slope angle, slope gradient, hill slope, downhill slope.
  • Dùng hình vẽ để mô phỏng: vẽ đường thẳng, đánh dấu rise và run, gắn nhãn độ dốc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'slope'?

A.A tree
B.A river
C.A hill
D.A car
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'slope' used correctly?

A.She parked her car on the river slope.
B.He planted a tree on the slope of the building.
C.The slope of the mountain made it difficult to climb.
D.The cat chased a slope in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'slope'?

A.Flat
B.Valley
C.Peak
D.Plateau
Bước 4: Từ trái nghĩa

Where would you typically find a slope?

A.Underwater
B.On a ski slope
C.On a bookshelf
D.In the sky
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a slope in your daily life?

A.Walking up a steep hill
B.Sitting on a sofa
C.Watching TV
D.Eating dinner

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tattoos at the Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 3:50 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Life's Steep Gradients

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 0:57 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ