slope - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
slope = slop(e) (trượt) + -e (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một con đường núi dốc để ghi nhớ thuật ngữ này khi bạn leo lên một ngọn đồi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bám vào tay vịn và push lên, cảm nhận mặt đường nghiêng dần dưới chân. Dốc nghiêng thay đổi theo từng bước, tôi adjust tư thế để giữ thăng bằng. Tôi tiếp tục di chuyển, quyết định xem nên nghiêng nhiều hay ít và đặt từng bước ở đâu. Khi đường bằng phẳng xuất hiện, tôi nhận ra sự cố gắng và nhịp điệu là cuộc đối thoại giữa tôi và dốc.
Slope có thể chỉ một bề mặt nghiêng và độ dốc của nó, hoặc hành động nghiêng về một phía. Trong hình học và đồ thị, độ dốc đo độ nghiêng của một đường thẳng bằng tỉ lệ tăng trên chạy. Trong đời sống hàng ngày, bạn gặp dốc ở đồi, dốc lên/xuống, hoặc mái nhà. Là động từ, slope có nghĩa là nghiêng hoặc làm nghiêng. Ý tưởng cốt lõi là một bề mặt không bằng phẳng. Hãy chú ý tới các thuật ngữ liên quan như gradient (toán học) hoặc incline. Người học thường nhầm slope với incline hoặc ramp hoặc dùng danh từ/động từ sai ngữ cảnh.
Học viên thường nghĩ slope chỉ là khái niệm toán học hoặc dốc lên. Trong tiếng Anh, slope còn được dùng cho mặt nghiêng thực tế; dốc âm cho biết xu hướng xuống. Hãy nghĩ đến các bề mặt hàng ngày.
What is the meaning of the word 'slope'?
In which sentence is the word 'slope' used correctly?
Which word is a synonym of 'slope'?
Where would you typically find a slope?
Can you give an example of a slope in your daily life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật