LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slippery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slippery Ý nghĩa của Từ

  • trơn và dễ gây trượt
  • khó phát hiện hoặc nắm bắt
  • không đáng tin cậy
Illustration for this word

slippery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slippery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈslɪp.əri/
Mỹ /ˈslɪp.ɚ.i/
Tiết
slippery

slippery Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sliper', nghĩa là 'trơn hoặc dễ trượt'. Kết nối với ý tưởng trượt dễ dàng. Hãy tưởng tượng một con cá lướt qua trong nước, trượt qua một cách dễ dàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

The floor was slippery after rain, so we walked slowly.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Phân biệt nghĩa đen và bóng hình
  • • Thành ngữ phổ biến: slippery slope, slippery road, slippery customer
  • • Dùng kèm với slip/slide làm động từ chính
  • • Chú ý ngữ cảnh tin cậy vs bề mặt
  • • Khác biệt với slick/glib về sắc thái
  • • Giới từ đi kèm danh từ thông dụng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa nghĩa đen và bóng của slippery
  • Dùng slippery cho người đáng tin cậy
  • Không nhận ra các thành ngữ như slippery slope
  • So sánh với slick hoặc glib mà không phù hợp
  • Sử dụng giới từ sai với danh từ đi kèm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt nghĩa đen và bóng của slippery dựa trên ngữ cảnh; chú ý các thành ngữ.

Mẹo Học

  • Học rõ nghĩa đen và bóng trước
  • Ghi nhớ collocations thông dụng
  • Dùng slip/slide với động từ chính
  • Chú ý khác biệt so với slick/glib
  • Luyện tập bằng tình huống thực tế
  • Biết các giới từ với danh từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'slippery'?

A.Rough
B.Sticky
C.Smooth
D.Soft
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'slippery' used correctly?

A.The book is heavy and slippery to read.
B.The carpet is dry and slippery to touch.
C.The floor is slippery after it rains.
D.The cake is sweet and slippery to eat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'slippery'?

A.Slick
B.Clumsy
C.Stable
D.Steady
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world situation would you encounter something slippery?

A.Volcano
B.Desert
C.Ice rink
D.Mountain
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a time when you had to be cautious due to something being slippery?

A.Walking on a wet floor
B.Playing in the sand
C.Singing in a choir
D.Cooking a meal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Tattoos at the Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 3:50 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ