LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

smarter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

smarter Ý nghĩa của Từ

  • thông minh hoặc khéo léo
  • ăn mặc trang nhã và phong cách
  • có khả năng tư duy nhanh
Illustration for this word

smarter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

smarter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /smɑːt/
Mỹ /smɑrt/
Tiết
smart

smarter Từ nguyên của Từ

Đầy đủ: smart (tiếng Anh trung cổ) từ 'smeart' trong tiếng Anh cổ nghĩa là 'đâm hoặc gây đau'. Xuất xứ: Tiếng anh cổ → Tiếng anh trung cổ → Tiếng anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thông minh nhanh chóng đâm vào người khác bằng những hiểu biết sắc bén, khiến họ trở nên nhanh nhẹn và phong cách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em kéo cổ áo và thở đều trước khi bước vào phòng. Không gian như đang move quanh tôi khi tôi tiến về nhiệm vụ. Tôi nhanh chóng adjust kế hoạch và biến ý tưởng thành hành động nhanh. Khoảnh khắc ấy khiến tôi cảm thấy smart — bình tĩnh, kiểm soát và sẵn sàng tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Smart là tính từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Thông thường nghĩa là inteligente hoặc lanh lợi, ví dụ khi ai đó giải quyết vấn đề nhanh chóng hoặc đưa ra nhận xét sắc sảo. Nó cũng có thể miêu tả người ăn mặc chỉnh tề và phong cách, đặc biệt trong tiếng Anh Anh, nơi smart gợi ý vẻ ngoài gọn gàng. Ý nghĩa thứ ba nhấn mạnh khả năng tư duy nhanh, như nhận ra mẫu nhanh hoặc tìm ra giải pháp khéo léo. Tông điệu từ này phụ thuộc ngữ cảnh, có thể là khen ngợi hoặc thân thiện. Nguồn gốc từ Old English, với nghĩa ban đầu là đốt, và cách dùng hiện đại mở rộng sang trí tuệ và phong cách. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người sắc bén và thời trang.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Smart có nghĩa là thông minh hoặc lanh lợi.
  • Smart cũng có thể diễn tả trang phục đẹp, đặc biệt tiếng Anh Anh.
  • Các cụm từ phổ biến: smart move, smart idea, smart answer.
  • Dạng trạng từ thường là smartly.
  • Ngữ cảnh có thể mang nghĩa khen ngợi hoặc thân thiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Smart không chỉ là thông minh; nó còn có thể mô tả phong cách và khả năng tư duy nhanh.
  • Sử dụng smart để mô tả trang phục có thể khác nhau về mức độ trang trọng.
  • Smart và clever không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Nhiều ngữ cảnh khiến từ ngữ mang sắc thái khen ngợi hoặc bình dân.
  • Nhầm lẫn giữa smart và smartly có thể gây lỗi trong câu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Smart có ba nghĩa: thông minh, ăn mặc chỉnh tề, và nhanh nhạy trong suy nghĩ. Học viên thường bỏ qua nghĩa ăn mặc và sự nhanh nhạy của bộ não.

Mẹo Học

  • Phân loại smart theo ý nghĩa: trí tuệ, thời trang, nhanh nhạy.
  • Luyện tập câu đối chiếu: 'Anh ấy thông minh' vs 'Trang phục trông smart'.
  • Học các collocation phổ biến: smart move, smart idea, smart clothes.
  • Dạng trạng từ thường là smartly.
  • Phân biệt smart và clever theo ngữ cảnh.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Briefing Before Client Presentation

Workplace Meeting

2025.12.14 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Future of Aircraft Technology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Health Tips for Athletes

Sports & Fitness

2025.09.09 · 0:37 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ