smarter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Đầy đủ: smart (tiếng Anh trung cổ) từ 'smeart' trong tiếng Anh cổ nghĩa là 'đâm hoặc gây đau'. Xuất xứ: Tiếng anh cổ → Tiếng anh trung cổ → Tiếng anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thông minh nhanh chóng đâm vào người khác bằng những hiểu biết sắc bén, khiến họ trở nên nhanh nhẹn và phong cách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm kéo cổ áo và thở đều trước khi bước vào phòng. Không gian như đang move quanh tôi khi tôi tiến về nhiệm vụ. Tôi nhanh chóng adjust kế hoạch và biến ý tưởng thành hành động nhanh. Khoảnh khắc ấy khiến tôi cảm thấy smart — bình tĩnh, kiểm soát và sẵn sàng tiến lên.
Smart là tính từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Thông thường nghĩa là inteligente hoặc lanh lợi, ví dụ khi ai đó giải quyết vấn đề nhanh chóng hoặc đưa ra nhận xét sắc sảo. Nó cũng có thể miêu tả người ăn mặc chỉnh tề và phong cách, đặc biệt trong tiếng Anh Anh, nơi smart gợi ý vẻ ngoài gọn gàng. Ý nghĩa thứ ba nhấn mạnh khả năng tư duy nhanh, như nhận ra mẫu nhanh hoặc tìm ra giải pháp khéo léo. Tông điệu từ này phụ thuộc ngữ cảnh, có thể là khen ngợi hoặc thân thiện. Nguồn gốc từ Old English, với nghĩa ban đầu là đốt, và cách dùng hiện đại mở rộng sang trí tuệ và phong cách. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người sắc bén và thời trang.
Smart có ba nghĩa: thông minh, ăn mặc chỉnh tề, và nhanh nhạy trong suy nghĩ. Học viên thường bỏ qua nghĩa ăn mặc và sự nhanh nhạy của bộ não.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật