smash - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
smash = smash (gốc); tiếng Anh trung cổ → tiếng Bắc Âu, liên quan đến sự vỡ. Hãy tưởng tượng một cái cốc vỡ trên sàn, một tiếng động lớn vang lên xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi siết chặt tay cầm và push về phía trước. Kim loại kêu răng rắc và mọi thứ vỡ thành từng mảng. Lực đẩy khiến cánh tay và ngực nóng lên, tim đập nhanh. Trong đời thực, năng lượng ấy có thể giúp ta vượt qua chướng ngại hoặc hạ gục đối thủ một cách dứt khoát, vì vậy smash trở nên tự nhiên.
Smash là một động từ đa nghĩa, nghĩa là làm vỡ một vật bằng lực, đánh mạnh hoặc hạ gục ai đó một cách quyết định. Trong lời nói hàng ngày, nó có thể mô tả sự phá hủy vật lý hoặc thành công vang dội, như một màn trình diễn tuyệt vời hoặc chiến thắng thuyết phục. Từ này mang hình ảnh mạnh mẽ và hay gặp trong ngữ cảnh năng động, đồng thời đi kèm với các cụm động từ như smash up, smash through, smash into để nhấn mạnh hướng hoặc mức độ.
Đối với người Việt học tiếng Anh, smash là động từ mạnh, có nghĩa đích thực và ẩn dụ. Nó thường gợi ý tốc độ và quyết đoán. Người học hay nhầm với crash hoặc break ở ngữ cảnh không vật lý và gặp khó với các cụm động từ như smash through khi cần chỉ hướng.
What is the meaning of the word 'smash'?
In which sentence is the word 'smash' used correctly?
Which word is a synonym of 'smash'?
What is the opposite of 'smash'?
In what real-life context would you use the word 'smash'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật