LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

smug - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

smug Ý nghĩa của Từ

  • có hoặc thể hiện niềm tự hào thái quá về bản thân; tự thỏa mãn
  • hài lòng với thành tích cá nhân, thường đến mức kiêu ngạo
  • tự hào về thành công cá nhân hoặc sự ưu việt.
Illustration for this word

smug Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

smug Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /smʌg/
Mỹ /smʌg/
Tiết
smug

smug Từ nguyên của Từ

smug = smyge (mỉm cười) + -ug (có một đặc tính); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh giữa muộn, có thể từ một ngôn ngữ Scandinavia. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo ngồi thoải mái, trông hài lòng sau bữa ăn, như thể nó biết rằng mình đã đạt được điều mình muốn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Smug mô tả một người quá tự mãn về bản thân, mang lại vẻ tự tin quá mức và thường mang sắc thái chế nhạo người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy người đó đánh giá quá cao bản thân và thành tích của mình. Không phải tự hào trung lập; nó hàm ý khinh miệt hoặc kiêu ngạo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Nó mang tính tiêu cực; dùng hạn chế. 2. Thường theo sau bởi about hoặc with. 3. Khác với tự hào ở nghĩa trung lập. 4. Tông giễu cợt hoặc mỉa mai. 5. Tránh dùng trong khen ngợi formal/nhân văn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Smug = tự phụ; chúng có thể thay thế lẫn nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Smug luôn mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng.
  • Chỉ những người khoe khoang lớn tiếng mới được cho là smug.
  • Smug có thể phù hợp trong lời khen chuyên môn.
  • Being smug không đồng nghĩa với tự tin và thành công.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy xem smug như kiêu ngạo tự mãn mang tính tiêu cực; đó là cách người khác cảm nhận sự tự mãn quá mức, không chỉ sự tự tin.

Mẹo Học

  • 1) So sánh smug với tự hào để thấy khác biệt.
  • 2) Lưu ý collocations about/with.
  • 3) Quan sát ngôn ngữ cơ thể trong ví dụ.
  • 4) Chỉ dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc châm biếm.
  • 5) Thay bằng tự tin hoặc tự hào trong văn bản formal.
  • 6) Luyện tập diễn đạt lại để tránh nghĩa tiêu cực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'smug'?

A.Joyful
B.Brave
C.Shy
D.Conceited
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'smug' used correctly?

A.They were humble and smug about their success.
B.He felt embarrassed, not smug.
C.She carried herself with a smug smile.
D.The teacher praised his student for being smug.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'smug'?

A.Proud
B.Arrogant
C.Confident
D.Modest
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you use the word 'smug'?

A.Winning a competition and showing off
B.Helping someone in need without bragging
C.Giving compliments sincerely
D.Apologizing for a mistake
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation when someone acted 'smug' and describe how it made you feel.

A.Irritated
B.Happy
C.Sympathetic
D.Confused

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ