snappy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: snap (hành động nhanh) + -py (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: từ tiếng Anh cổ (snæppian) sang tiếng Anh trung cổ (snappi). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc máy ảnh chớp nhanh - nó nắm bắt khoảnh khắc một cách nhanh chóng và phong cách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSnappy mô tả một điều gì đó nhanh và sắc sảo: câu trả lời ngắn gọn và rõ ràng; lời nói năng động và đầy năng lượng; hoặc một thiết kế thời trang, bắt mắt. Nó thường ngụ ý hiệu quả, hóm hỉnh và sự táo bạo. Trong giao tiếp, câu trả lời snappy ngắn gọn mà sắc bén, thường dí dỏm. Trong văn bản hoặc nội dung quảng cáo, văn bản snappy súc tích và đi thẳng vào ý. Trong thời trang hoặc thiết kế, snappy chỉ vẻ ngoài táo bạo và hiện đại. Tốc độ và tác động là đặc trưng chung, tuy ngữ điệu thay đổi theo ngữ cảnh.
Giải thích cho người Việt rằng snappy bao gồm tốc độ, sự rõ ràng và phong cách; người học thường tập trung vào tốc độ mà bỏ qua sắc thái tinh tế hoặc dí dỏm.
What is the meaning of the word 'snappy'?
Choose the correct usage of the word 'snappy' in a sentence.
Which word is most similar to 'snappy'?
What is the opposite of the word 'snappy'?
Can you think of a real-life context where someone might use the word 'snappy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật