LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sneakers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sneakers Ý nghĩa của Từ

  • một loại giày nhẹ thường được mang khi tập thể thao hoặc các hoạt động không chính thức
  • giày được thiết kế để tạo sự thoải mái và linh hoạt
  • thuật ngữ không chính thức chỉ ai đó hành động lén lút
Illustration for this word

sneakers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sneakers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsniːkə/
Mỹ /ˈsnikər/
Tiết
sneaker

sneakers Từ nguyên của Từ

sneaker = sneak + -er (di chuyển lén lút + hậu tố danh từ đại diện). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Mỹ → bị ảnh hưởng bởi thuật ngữ 'sneak' được sử dụng từ thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người đang đi nhẹ nhàng trong đôi giày mềm, được thiết kế hoàn hảo để không gây tiếng động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sneaker là đôi giày nhẹ, thoải mái và linh hoạt, được thiết kế cho thể thao và đời sống hàng ngày. Ban đầu dùng cho thể thao, ngày nay sneaker cũng được mặc với trang phục casual và streetwear. Từ sneaker bắt nguồn từ ý tưởng di chuyển lén lút, nhưng hầu hết giày sneaker ngày nay đều được mang công khai. Ở Việt Nam, từ này thường dùng phổ biến cùng với giày thể thao hoặc giày sneaker. Làm giàu văn hóa giày, nhiều người theo dõi các ediciones giới hạn và hợp tác thương hiệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh dùng sneaker cho mọi loại giày; ở Anh có thể dùng trainer; dạng số nhiều là sneakers; sneaker nguồn gốc từ sự lén lút nhưng ngày nay là thời trang; chú ý đến các edizioni giới hạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sneaker không chỉ dành cho chạy bộ; nhiều kiểu cũng là casual
  • Mỗi sneaker có thiết kế, màu sắc và thương hiệu khác nhau
  • Giá cao không luôn đi đôi với chất lượng
  • Nguồn gốc từ ý nghĩ lén lút nhưng dùng ngày nay không liên quan
  • Một số người cho rằng sneaker không phù hợp với trang phục formal

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường xem sneakers chỉ là giày thể thao, nhưng tiếng Anh cũng dùng cho thời trang đường phố; nhấn mạnh ngữ cảnh và sự khác biệt với từ trainer.

Mẹo Học

  • Sneaker là ngôn ngữ thông dụng; trong văn cảnh formal dùng athletic shoe
  • Luyện cách dùng số nhiều sneakers
  • Liên kết sneakers với trang phục casual và streetwear
  • Học các từ vựng đi kèm: sneaker culture, limited editions
  • Phân biệt sneaker và sneak (di chuyển lén lút)
  • Nắm các hãng và mẫu nổi tiếng để mở rộng từ vựng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sneakers'?

A.High heels
B.Sandals
C.Running shoes
D.Boots
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sneakers' correctly?

A.He wore sneakers to play basketball.
B.She wore sandals to go jogging.
C.She wore high heels to the gym.
D.He wore boots for swimming.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'sneakers'?

A.Slippers
B.Trainers
C.Loafers
D.Pumps
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'sneakers'?

A.High heels
B.Boots
C.Flip flops
D.Oxfords
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you wear 'sneakers'?

A.Hiking in the mountains
B.Formal dinner
C.Wedding ceremony
D.Ballet recital

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Teen

At the Pharmacy

2026.03.24 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Wanderlust Sneaks In

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.03 · 0:56 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Invitations to Begin Again

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.28 · 2:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Under the Old Awning

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.28 · 3:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ