sneakers - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sneaker = sneak + -er (di chuyển lén lút + hậu tố danh từ đại diện). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Mỹ → bị ảnh hưởng bởi thuật ngữ 'sneak' được sử dụng từ thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người đang đi nhẹ nhàng trong đôi giày mềm, được thiết kế hoàn hảo để không gây tiếng động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSneaker là đôi giày nhẹ, thoải mái và linh hoạt, được thiết kế cho thể thao và đời sống hàng ngày. Ban đầu dùng cho thể thao, ngày nay sneaker cũng được mặc với trang phục casual và streetwear. Từ sneaker bắt nguồn từ ý tưởng di chuyển lén lút, nhưng hầu hết giày sneaker ngày nay đều được mang công khai. Ở Việt Nam, từ này thường dùng phổ biến cùng với giày thể thao hoặc giày sneaker. Làm giàu văn hóa giày, nhiều người theo dõi các ediciones giới hạn và hợp tác thương hiệu.
Học viên thường xem sneakers chỉ là giày thể thao, nhưng tiếng Anh cũng dùng cho thời trang đường phố; nhấn mạnh ngữ cảnh và sự khác biệt với từ trainer.
What is the meaning of 'sneakers'?
Which sentence uses 'sneakers' correctly?
What is a synonym for 'sneakers'?
What is an antonym for 'sneakers'?
In what real-life situation would you wear 'sneakers'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật