LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

snippet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

snippet Ý nghĩa của Từ

  • một phần nhỏ của cái gì đó, thường là văn bản hoặc âm thanh
  • một đoạn trích ngắn hoặc tóm tắt
Illustration for this word

snippet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

snippet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsnɪp.ɪt/
Mỹ /ˈsnɪp.ɪt/
Tiết
snippet

snippet Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'snip' (cắt) + '-et' (thu nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'snip' từ tiếng Pháp cổ 'esniper'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc kéo cắt một mảnh giấy nhỏ, tạo ra một đoạn nhỏ thông tin.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Snippet là một phần nhỏ của thông tin, thường là văn bản hoặc âm thanh, được trích ra từ một tác phẩm lớn hơn. Bạn có thể gặp 'snippet' trong hướng dẫn lập trình ở dạng mã nguồn, trong bản tin ngắn trên TV, hoặc trong kết quả tìm kiếm như một đoạn trích văn bản. Ý nghĩa là ngắn gọn và có liên quan: một mẫu nhỏ có thể cung cấp cái nhìn tổng quan, giúp quyết định có đọc hay nghe tiếp hay không.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng một snippet để minh họa một điểm mà không tiết lộ toàn bộ văn bản.
  • Đừng nhầm lẫn snippet với phần đầy đủ.
  • Snippets hữu ích trong hướng dẫn, ví dụ và xem trước.
  • Kiểm tra ngữ cảnh để biết snippet đang lấy mẫu phần nào.
  • Nếu nghi ngờ, trích dẫn snippet để cho thấy đây là một đoạn trực tiếp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một snippet không phải bài báo đầy đủ hay nguồn gốc gốc.
  • Snippets không phải lúc nào cũng rất ngắn; có thể dài hơn một chút nhưng vẫn ngắn gọn.
  • Tóm tắt không giống snippet, mặc dù cả hai đều súc tích.
  • Các snippet mã có thể yêu cầu môi trường phù hợp để chạy.
  • Snippet không phải meme hay chú thích; đó là đoạn được trích từ văn bản hoặc âm thanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng một snippet là một phần nhỏ có liên quan, không phải toàn văn hay một tóm tắt dài; người học thường nhầm với một đoạn tổng quan.

Mẹo Học

  • Tìm snippets trong bài viết và tài liệu kỹ thuật để luyện tập
  • Ghi chú ciò bị bỏ sót trong snippet và lý do
  • Dùng dấu ngoặc kép khi trích dẫn một snippet
  • So sánh snippet với toàn văn để nắm ngữ cảnh
  • Tạo câu riêng sử dụng snippet ở nhiều chủ đề khác nhau
  • Luyện tập với snippet mã trong môi trường an toàn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'snippet'?

A.A detailed report.
B.A complete novel.
C.A short portion or extract from a text.
D.An abstract concept.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'snippet' correctly?

A.The artist painted a snippet of the landscape.
B.I enjoyed the movie snippet for dinner.
C.He provided a snippet of his life story during the interview.
D.She wrote a snippet of her recipe for the cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'snippet'?

A.Manual
B.Volume
C.Excerpt
D.Chronicle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'snippet'?

A.Fragment
B.Whole
C.Piece
D.Section
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving a snippet?

A.A brief quote from an article that inspired you.
B.A long book can be summarized easily.
C.A recipe that takes hours to prepare.
D.A comprehensive report about climate change.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Data Dilemma: A Quest for Control

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ