LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

snitch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

snitch Ý nghĩa của Từ

  • thông báo cho cơ quan chức trách về ai đó
  • người mật báo
  • phản bội sự tin tưởng của ai đó
Illustration for this word

snitch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

snitch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /snɪtʃ/
Mỹ /snɪtʃ/
Tiết
snitch

snitch Từ nguyên của Từ

Gốc: snitch = 'ăn cắp'; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại snicchen → thế kỷ 16; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tên trộm lén lút bị bắt gặp đang thì thầm bí mật sau một ngách, tố cáo ai đó như một kẻ phản bội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Snitch là từ lóng mang nghĩa tiêu cực khi nói về người tố cáo. Trong tiếng Việt, ta có thể dùng từ 'kẻ tố cáo' hoặc 'người kể công', nhưng từ ngữ mang sắc thái. Tiếng Việt thường không dùng từ này trong văn bản trang trọng và nó có thể bị hiểu là xúc phạm tùy ngữ cảnh. Hiểu rõ ngữ cảnh và mối quan hệ sẽ giúp bạn dùng từ này đúng lúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Snitch là từ lóng mang nghĩa tiêu cực; thận trọng khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • - Phân biệt báo cáo hành vi vi phạm và lan truyền tin đồn.
  • - Dùng trong giao tiếp thân mật khi người nói đồng ý.
  • - Các cụm thông dụng: snitch on someone, snitching.
  • - Lưu ý ngữ cảnh và mối quan hệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về tội phạm hoặc hành vi phạm pháp.
  • Nó luôn mang nghĩa xúc phạm và không trung lập.
  • Mọi sự tố cáo đều khiến người đó trở thành snitch.
  • Không dùng trong ngữ cảnh hư cấu hoặc trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng thông báo tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, snitch mang nghĩa tiêu cực và thường dùng trong giao tiếp thân mật; học viên cần phân biệt giữa tố cáo hợp pháp và lan truyền tin đồn, tránh dùng ở nơi trang trọng.

Mẹo Học

  • Học cấu trúc đi kèm 'snitch on someone'.
  • Giọng điệu tiêu cực; tránh trong văn bản trang trọng.
  • Phân biệt với inform hoặc report tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập trong các cuộc đối thoại thân mật.
  • Chú ý sự khác biệt vùng miền về cường độ ngữ âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'snitch'?

A.To joke with someone
B.To steal something
C.To secretly inform on someone
D.To dance enthusiastically
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'snitch' in a sentence.

A.He decided to snitch on his team during the game.
B.I heard that someone is going to snitch on the culprits.
C.It's important to snitch your vegetables to stay healthy.
D.She likes to snitch around the house every weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'snitch'?

A.Informant
B.Builder
C.Artist
D.Gardener
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'snitch'?

A.Blame
B.Ignore
C.Defend
D.Hide
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might choose to inform on another person?

A.In a group project where someone didn't contribute
B.In a situation where a crime is witnessed
C.When discussing plans for a surprise party
D.During a friendly game among teammates

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Easter Park

Asking for Directions

2026.04.26 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ