snitch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: snitch = 'ăn cắp'; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại snicchen → thế kỷ 16; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tên trộm lén lút bị bắt gặp đang thì thầm bí mật sau một ngách, tố cáo ai đó như một kẻ phản bội.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSnitch là từ lóng mang nghĩa tiêu cực khi nói về người tố cáo. Trong tiếng Việt, ta có thể dùng từ 'kẻ tố cáo' hoặc 'người kể công', nhưng từ ngữ mang sắc thái. Tiếng Việt thường không dùng từ này trong văn bản trang trọng và nó có thể bị hiểu là xúc phạm tùy ngữ cảnh. Hiểu rõ ngữ cảnh và mối quan hệ sẽ giúp bạn dùng từ này đúng lúc.
Với người Việt, snitch mang nghĩa tiêu cực và thường dùng trong giao tiếp thân mật; học viên cần phân biệt giữa tố cáo hợp pháp và lan truyền tin đồn, tránh dùng ở nơi trang trọng.
What is the definition of 'snitch'?
Choose the correct usage of 'snitch' in a sentence.
Which word is most similar to 'snitch'?
What is the opposite of 'snitch'?
Can you think of a real-life context where someone might choose to inform on another person?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật