LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

snobbery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

snobbery Ý nghĩa của Từ

  • niềm tin vào sự vượt trội của bản thân so với người khác
  • hành vi thể hiện sự khinh thường đối với những người được coi là thấp kém
  • hành động của một người kiêu căng.
Illustration for this word

snobbery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

snobbery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsnɒbəri/
Mỹ /ˈsnɑːbəri/
Tiết
snobbery

snobbery Từ nguyên của Từ

Rễ: snob (thuật ngữ chỉ một người học việc làm giày, hàm ý kiêu ngạo) + -ery (chỉ một đặc điểm hay tình trạng). Nguồn gốc: La tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh để nhớ: Hãy tưởng tượng một người học việc làm giày với mũi nâng lên cao, khoe khoang giá trị của bản thân vượt trội, minh họa rõ nét cho thái độ kiêu ngạo của snobbery.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Snobbery là thái độ cho rằng bản thân vượt trội hơn người khác và hành vi cho thấy sự khinh miệt đối với những người được cho là kém. Nó thể hiện trong các cuộc trò chuyện, trong các nhóm xã hội hoặc trên phương tiện truyền thông, khi người ta phân biệt dựa trên địa vị, học vấn hoặc gu thẩm mỹ và loại bỏ người khác. Thuật ngữ này gắn với hình ảnh người giúp việc đóng giày ngày xưa, như một cảnh báo rằng sự kiêu ngạo có thể học được và không phản ánh giá trị thật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý các dấu hiệu địa vị trong cuộc trò chuyện
  • Phân biệt sở thích và định kiến bằng cách tự hỏi có phải là sở thích hay sự loại trừ ko
  • Kiểm tra ngôn ngữ coi thường hoặc châm biếm
  • Nhớ rằng kiêu ngạo mang both niềm tin và hành vi, không chỉ là tâm trạng
  • Đừng gán nhãn ai đó là người kiêu kỳ quá nhanh; tìm mẫu lặp lại
  • Sử dụng ngôn ngữ trung lập và bao dung để đối phó với snobbery trong thảo luận

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kiêu ngạo không chỉ là khó tính về gu.
  • Không chỉ người giàu hay thời thượng mới là snob.
  • Kiêu kỳ không phải lúc nào cũng là kiêu ngạo.
  • Tự tin đôi khi bị hiểu lầm thành kiêu ngạo.
  • Snobbery có thể tồn tại ở mức độ tinh vi trong đời sống hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy coi snobbery như một tín hiệu xã hội cho địa vị kết hợp giữa niềm tin và hành vi; người học thường nhầm lẫn nó với merely gu thẩm mỹ hay tự tin. Tìm các mô hình loại trừ và khinh thường, chứ không chỉ sở thích.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ diễn đạt sự khinh miệt mà không xúc phạm trực tiếp
  • Nhìn các dấu hiệu ngữ cảnh cho thấy sự loại trừ xã hội
  • Luyện miêu tả gu thẩm mỹ hoặc văn hóa một cách trung lập
  • So sánh snobisme với tiêu chuẩn hợp lý để phân biệt khác biệt
  • Dùng ngôn ngữ bao quát và mời ý kiến đa dạng
  • Dựa vào etymology như mẹo ghi nhớ (snob + -ery)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'snobbery' mean?

A.A common feeling of boredom
B.An attitude of superiority toward those regarded as inferior
C.A habit of eating snacks
D.An event where everyone is friendly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'snobbery' correctly?

A.His snobbery was reflected in his appreciation for all music genres.
B.The chef's snobbery was evident in his disdain for fast food.
C.Her snobbery led her to exclude many from her social circle.
D.They displayed snobbery by enjoying the latest trends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'snobbery'?

A.Kindness
B.Arrogance
C.Generosity
D.Compassion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'snobbery'?

A.Superiority
B.Condescension
C.Humility
D.Haughtiness
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario that reflects 'snobbery'?

A.A person refuses to associate with others who don’t drive luxury cars.
B.Everyone gets along regardless of their backgrounds.
C.Many people enjoy discussing their shared interests without judgment.
D.A group embraces diversity and welcomes differences.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ