snooze - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(snooze: gốc 'snooze') → (tiếng Anh cổ 'snuosan') → Hình ảnh sinh động của một con mèo dễ thương đang ngủ ở nơi có ánh nắng, thể hiện giấc ngủ nhẹ nhàng và dễ chịu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSnooze làm ý nghĩa là ngủ một chút nhẹ hoặc hoãn điều gì đó trong thời gian ngắn. Dưới dạng động từ, nó có nghĩa là ngủ nhẹ trong một thời gian ngắn hoặc hoãn một việc trong thời gian ngắn. Dưới dạng danh từ, nó chỉ một khoảng ngủ nhẹ hoặc một khoảng hoãn ngắn. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nói nhấn snooze trên chuông báo thức để ngủ thêm 5 phút hoặc đưa cuộc hẹn snooze lại. Từ này mang sắc thái thoải mái, thân mật; nó khác với nap (ngủ ngắn) và doze (ngủ gật).
Đối với người Việt, snooze có hai ý nghĩa riêng: ngủ nhẹ và hoãn ngắn; khó phân biệt với nap/doze khi học từ này; cần luyện tập ngữ cảnh rõ ràng.
What is the meaning of the word 'snooze'?
Select the correct usage of the word 'snooze' in a sentence.
Which word is most similar to 'snooze'?
What is the opposite of the word 'snooze'?
Can you think of a real-life context where someone might use the word 'snooze'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật