LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

snooze - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

snooze Ý nghĩa của Từ

  • ngủ một chút
  • trì hoãn điều gì đó
  • một khoảng thời gian ngủ nhẹ
Illustration for this word

snooze Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

snooze Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /snuːz/
Mỹ /snuːz/
Tiết
snooze

snooze Từ nguyên của Từ

(snooze: gốc 'snooze') → (tiếng Anh cổ 'snuosan') → Hình ảnh sinh động của một con mèo dễ thương đang ngủ ở nơi có ánh nắng, thể hiện giấc ngủ nhẹ nhàng và dễ chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Snooze làm ý nghĩa là ngủ một chút nhẹ hoặc hoãn điều gì đó trong thời gian ngắn. Dưới dạng động từ, nó có nghĩa là ngủ nhẹ trong một thời gian ngắn hoặc hoãn một việc trong thời gian ngắn. Dưới dạng danh từ, nó chỉ một khoảng ngủ nhẹ hoặc một khoảng hoãn ngắn. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nói nhấn snooze trên chuông báo thức để ngủ thêm 5 phút hoặc đưa cuộc hẹn snooze lại. Từ này mang sắc thái thoải mái, thân mật; nó khác với nap (ngủ ngắn) và doze (ngủ gật).

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Snooze có hai nghĩa: ngủ nhẹ ngắn và hoãn ngắn. 2. Dùng với báo thức hoặc nhắc nhở (snooze báo thức, snooze nhắc nhở). 3. Quá khứ là snoozed. 4. Không dùng cho kế hoạch dài. 5. So sánh với nap và doze để phân biệt ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Snooze có nghĩa là ngủ dài hơn.
  • Snooze hủy bỏ một cuộc họp.
  • Snooze có thể hoãn trong nhiều giờ.
  • Snooze chỉ dùng với báo thức, không với nhắc nhở.
  • Snooze và nap có thể thay thế lẫn nhau trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, snooze có hai ý nghĩa riêng: ngủ nhẹ và hoãn ngắn; khó phân biệt với nap/doze khi học từ này; cần luyện tập ngữ cảnh rõ ràng.

Mẹo Học

  • Luyện tập các cụm từ với cả hai nghĩa (snooze đồng hồ báo thức; snooze nhắc nhở).
  • Quá khứ là snoozed.
  • So sánh với nap và doze để có sắc thái đúng.
  • Dùng collocations phổ biến như 'nút snooze' và 'snooze năm phút'.
  • Ngôn ngữ thân mật; điều chỉnh cho hoàn cảnh trang trọng.
  • Nếu uncertain, diễn đạt lại thành 'đDelay ngắn' hoặc 'ngủ ngắn'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'snooze'?

A.To run fast
B.To eat quickly
C.To sleep lightly for a short duration
D.To write notes
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'snooze' in a sentence.

A.I will snooze my breakfast because I'm not hungry.
B.She decided to snooze the presentation for better timing.
C.Sometimes I like to snooze after a long day at work.
D.He chose to snooze the movie because it was too boring.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'snooze'?

A.Slumber
B.Sing
C.Jump
D.Cook
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'snooze'?

A.Awake
B.Sleep
C.Rest
D.Dream
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use the word 'snooze'?

A.They decided to stay up late and watch a movie together.
B.He was too tired to continue working on his project.
C.She hit the alarm clock to sleep a bit longer.
D.The kids were excited to jump out of bed early in the morning.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ