LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

soaked - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

soaked Ý nghĩa của Từ

  • làm ướt cái gì bằng cách ngâm trong chất lỏng
  • hấp thụ một chất lỏng
  • ngâm trong một chất lỏng trong một khoảng thời gian
Illustration for this word

soaked Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

soaked Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səʊk/
Mỹ /soʊk/
Tiết
soak

soaked Từ nguyên của Từ

soak = soak (gốc). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sōcan' có nghĩa là 'hút vào'. Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển hấp thụ nước, hoàn toàn bão hòa và nặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhặt miếng bọt biển và di chuyển nó quanh đĩa, thả vào nước và vắt kiệt. Tôi ấn nhẹ và điều chỉnh grip, đẩy và kéo để nước thấm vào từng sợi. Để nó ở đó vài giây, cảm nhận bề mặt ướt dần và sợi xốp nhận nước. Cảm giác mát và nặng dần cho tôi nhận ra sự thay đổi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

soak là một động từ đa nghĩa, gồm ba ý nghĩa chính: 1) ngâm thứ gì đó trong chất lỏng cho đến ướt đẫm; 2) thấm, hút chất lỏng vào vật liệu; 3) ở trong dung dịch trong một thời gian. Nhiều thành ngữ đi kèm với up, chẳng hạn soak up the sun (tận hưởng ánh nắng), soak up information (tiếp thu thông tin).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: soak có ba nghĩa chính. Dùng up hoặc in tùy nghĩa. Phân biệt làm ướt, thấm, và ngâm trong một thời gian. Trong nấu ăn, kiểm tra hướng dẫn chăm sóc vật liệu. Ngâm quá lâu có thể làm hỏng vật dụng. Luyện tập với các vật dụng hàng ngày như đậu, bông lau, quần áo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngâm không phải lúc nào cũng có nghĩa là ướt hoàn toàn; đôi khi chỉ làm ẩm một chút.
  • Drench mạnh hơn soak; ướp ướt nhiều nước.
  • Soak up và soak in không chỉ là làm ướt mà còn là hấp thụ hay hiểu.
  • Sử dụng giới từ đúng có thể thay đổi nghĩa.
  • Ngâm quá lâu có thể làm hỏng vật liệu; xem nhãn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học soak cần phân biệt ba nghĩa: làm ướt, thấm và ngâm lâu. Cẩn trọng với các cụm động từ như soak up và các giới từ.

Mẹo Học

  • Tạo các cặp câu để đối chiếu các nghĩa của soak.
  • Dùng bảng so sánh các ngữ cảnh ướt, thấm và ngâm.
  • Luyện tập với đồ vật hàng ngày: đậu, bọt biển, quần áo.
  • Bao gồm thành ngữ với up: soak up the sun, soak up information.
  • Giải thích cho người khác để củng cố nhớ tốt hơn.
  • Ghi âm và so sánh với người bản xứ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'soaked' mean?

A.Dry and free of moisture
B.Saturated with liquid
C.Slightly damp
D.Clogged with dirt
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence with the word 'soaked'.

A.I felt soaked after my morning run in the rain.
B.The cake was soaked with only a touch of icing.
C.He soaked his hands in the dirt while gardening.
D.The beach was soaked under the sun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'soaked'?

A.Dusty
B.Wet
C.Ripe
D.Worn
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'soaked'?

A.Wet
B.Soggy
C.Dry
D.Damp
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be soaked?

A.The towel was used to clean up a small spill and remained untouched.
B.He went outside to play with a dry tennis ball.
C.The flower pot was left in the rain and now the soil is soaked.
D.She prepared a meal with no water at all.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Harnessing Sunlight: A Beet's Secret Energy

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ