soaked - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
soak = soak (gốc). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sōcan' có nghĩa là 'hút vào'. Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển hấp thụ nước, hoàn toàn bão hòa và nặng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhặt miếng bọt biển và di chuyển nó quanh đĩa, thả vào nước và vắt kiệt. Tôi ấn nhẹ và điều chỉnh grip, đẩy và kéo để nước thấm vào từng sợi. Để nó ở đó vài giây, cảm nhận bề mặt ướt dần và sợi xốp nhận nước. Cảm giác mát và nặng dần cho tôi nhận ra sự thay đổi.
soak là một động từ đa nghĩa, gồm ba ý nghĩa chính: 1) ngâm thứ gì đó trong chất lỏng cho đến ướt đẫm; 2) thấm, hút chất lỏng vào vật liệu; 3) ở trong dung dịch trong một thời gian. Nhiều thành ngữ đi kèm với up, chẳng hạn soak up the sun (tận hưởng ánh nắng), soak up information (tiếp thu thông tin).
Người Việt học soak cần phân biệt ba nghĩa: làm ướt, thấm và ngâm lâu. Cẩn trọng với các cụm động từ như soak up và các giới từ.
What does the word 'soaked' mean?
Identify the correctly used sentence with the word 'soaked'.
Which word is most similar to 'soaked'?
What is the opposite of the word 'soaked'?
Can you think of a real-life context where something might be soaked?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật