socialize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
socialize = socius (tiếng Latinh) = đồng hành + -ize (hậu tố) = làm hoặc trở thành. Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang ở một bữa tiệc, giao lưu và tạo ra những mối liên hệ, tạo ra một bầu không khí xã hội.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSocialize có nghĩa là giao tiếp với người khác một cách thân thiện, hòa đồng, thường ở nhóm hoặc tại các sự kiện. Nó bao gồm trò chuyện, lắng nghe và tham gia các hoạt động chung để xây dựng mối quan hệ và cảm thấy thuộc về một cộng đồng. Động từ này có thể đi kèm với tân ngữ như with friends hoặc các cụm từ như socialize after work. Nguồn gốc từ Latinh socius có nghĩa là bạn đồng hành, + -ize để chỉ làm cho trở thành. Trong tiếng Anh, socialize thường mô tả tham dự tiệc, mở rộng mối quan hệ, tham gia câu lạc bộ; văn hóa khác nhau có mức độ giao tiếp công khai khác nhau.
Người Việt học tiếng Anh thường cho là socialize chỉ là tụ tập; thật ra nó bao hàm giao tiếp và xây dựng mối quan hệ ở nhiều hoàn cảnh khác nhau.
What is the meaning of 'socialize'?
In which sentence is 'socialize' used correctly?
Which word is a synonym of 'socialize'?
What is the opposite of 'socialize'?
How can socializing benefit your mental health?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật