soggy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) sog- + -gy; (b) Xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'sokkr', có nghĩa là 'ướt'; ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ 'sogger' và phát triển thành tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một bát ngũ cốc đầy sữa tràn ra ngoài, làm cho ngũ cốc ướt và nhão.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQsoggy có nghĩa là quá ướt khiến món ăn hoặc đồ vật trở nên mềm nhão và dễ nát. Thông dụng cho thực phẩm như bánh mì thấm nước, ngũ cốc mềm, khoai tây chiên mất độ giòn. Nó cũng có thể dùng để diễn đạt một kế hoạch hay bề mặt bị ướt và thiếu kết cấu. Tông ngữ âm tiêu cực, nhấn mạnh sự mất độ giòn/độ cứng. Không nên dịch thẳng thành 'ướt đẫm' trong mọi ngữ cảnh, vì một số trường hợp 'ẩm ướt' trung tính hơn.
Người Việt học tiếng Anh cần nhớ soggy nhấn mạnh việc vật thể đã hấp thụ quá nhiều nước khiến chất liệu mềm nhão và mất kết cấu, khác với ẩm ướt thông thường.
What is the definition of 'soggy'?
Choose the sentence that uses 'soggy' correctly.
Which word is a synonym for 'soggy'?
What is an antonym for 'soggy'?
Can you think of a real-life context where something might be soggy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật