LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

solar powered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

solar powered Ý nghĩa của Từ

  • được cung cấp năng lượng từ mặt trời
  • sử dụng ánh sáng mặt trời làm nguồn năng lượng
Illustration for this word

solar powered Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'solar' (liên quan đến mặt trời) + 'powered' (cung cấp năng lượng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'solaris' (của mặt trời) → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ: Hãy tưởng tượng một mặt trời rực rỡ chiếu sáng các tấm pin mặt trời tạo ra điện cho một ngôi nhà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'solar powered' mean?

Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'solar powered' correctly?

A.They installed a solar powered heater in their home.
B.Her solar powered calculator works without batteries.
C.The solar powered car ran out of fuel.
D.The office is solar powered by using only LED lights.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'solar powered'?

A.Battery-operated
B.Wind-powered
C.Sun-powered
D.Electric
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'solar powered'?

A.Battery backup
B.Electric powered
C.Gas powered
D.Wind powered
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'solar powered' might be used?

A.A vehicle runs without any fuel source.
B.Homes built in sunny areas often use renewable energy.
C.Using traditional lights can save money on electricity.
D.A garden shed was designed to be energy-efficient.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ