LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

solemnity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

solemnity Ý nghĩa của Từ

  • một phẩm chất nghiêm túc, trang trọng và uy nghi
  • một dịp được đánh dấu bằng sự chân thành và tôn trọng sâu sắc
  • trạng thái hoặc tính cách của sự trang trọng
Illustration for this word

solemnity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

solemnity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈlɛm.nə.ti/
Mỹ /səˈlɛm.nə.ti/
Tiết
solemnity

solemnity Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: 'solemnis' (Latinh) từ 'sollemnis' (thánh thiện) + hậu tố '-ity' (trạng thái của việc). Nguồn gốc lịch sử: xuất phát từ 'solemnitas' trong tiếng Latinh, sau đó được vay vào tiếng Pháp cổ là 'solennité', đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tượng tượng một buổi lễ trang trọng, nơi mọi người đều mặc những màu nghiêm túc, phản ánh sự tôn trọng và nghiêm túc sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Solemnity là một phẩm chất hoặc trạng thái mang tính nghiêm trang, trang trọng và đáng kính. Nó thường mô tả các nghi lễ, bài phát biểu hoặc những khoảnh khắc mời gọi sự suy ngẫm và tôn trọng thay vì sự nhí nhảnh. Từ này nhấn mạnh ý nghĩa sâu sắc và sự trang nghiêm của nghi lễ, chứ không chỉ là hình thức. Ví dụ: sự trang nghiêm của một buổi lễ tưởng niệm, sự trang nghiêm của một phiên xử trong tòa án, hoặc khoảnh khắc mọi người dừng lại để tôn kính một người. Nguồn gốc từ latin solemnitas, qua tiếng Pháp solennité, rồi sang tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng
  • Tránh dùng cho những tình huống bình thường hoặc hài hước
  • Kết hợp với danh từ để mô tả bầu không khí, ví dụ 'tông trọng' hoặc 'khí thế trang nghiêm'
  • Phát âm: /ˌsoʊˈlem. nɪ. ti/ nhấn âm ở âm tiết đầu
  • Là danh từ, không phải tính từ; nói 'solennity of the moment'
  • Cụm từ đi kèm phổ biến: 'solemnity of the ceremony'

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm solemnity với sự nghiêm túc thông thường; nó mang ngữ nghĩa trang trọng và nghi lễ.
  • Dùng trong tình huống không trang trọng hoặc hài hước.
  • Solemnity không đồng nghĩa với sự buồn bã; nó nhấn mạnh sự kính trọng và nghi lễ.
  • Lưu ý đây là danh từ, không phải tính từ.
  • Dùng để mô tả bối cảnh hoặc không khí chứ không phải tính cách của người nói.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: solemnity gắn với nghi thức và bầu không khí trang nghiêm; tránh dùng cho tình huống bình thường.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm với cụm từ như 'the solemnity of the ceremony'.
  • Phân biệt với seriousness; chỉ dùng ở ngữ cảnh trang trọng.
  • Sử dụng cho nghi lễ hoặc bài phát biểu mang tính nghi lễ.
  • Tạo câu ví dụ riêng với danh từ trang trọng khác.
  • Nghe và đọc nhiều tình huống có tính nghi lễ để quen cách dùng.
  • Chú ý nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'solemnity'?

A.A state of being cheerful
B.A state of being serious or formal
C.A state of being playful
D.A state of being joyful
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'solemnity' correctly.

A.Her laughter broke the solemnity of the moment.
B.The party was filled with solemnity as everyone danced.
C.He approached the podium with solemnity, wanting to share his thoughts.
D.The dog ran with solemnity in the yard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'solemnity'?

A.Joyfulness
B.Gravity
C.Excitement
D.Liveliness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'solemnity'?

A.Seriousness
B.Cheerfulness
C.Formalness
D.Gloom
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might show solemnity?

A.At a birthday party, everyone was quite solemn.
B.During the award ceremony, the presenter captured the solemnity of the occasion.
C.In a comedy show, the performers maintained an air of solemnity.
D.While watching a comedy film, the audience felt a sense of solemnity.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ