somnolent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'buồn ngủ' xuất phát từ tiếng Latinh 'somnolentus' (buồn ngủ), từ 'somnus' (giấc ngủ). Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc giường êm ái và thoải mái bao bọc bạn nhẹ nhàng, đưa bạn vào giấc ngủ bình yên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSomnolent là tính từ mô tả người ngủ gật hoặc dễ buồn ngủ, hoặc thứ gì đó có khuynh hướng gây ngủ. Nó có thể dùng cho người trông mệt mỏi, uể oải, hoặc cho một môi trường yên tĩnh, nóng khiến người ta ngáp ngủ, hoặc cho một trạng thái ngủ gật chiếm ưu thế. Từ này trang trọng và mang sắc thái văn học so với sleepy hay drowsy. Nguồn gốc từ tiếng Latinh somnolentus (sleepy), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy hình dung một chiếc giường mềm mại và ấm áp bao bọc bạn, đưa bạn vào giấc ngủ bình yên.
Trong tiếng Anh, somnolent có tone trang trọng và mang tính văn học nên ít được dùng trong lời nói hàng ngày. Người học thường thay bằng sleepy. Dùng somnolent cho mô tả văn bản; dùng sleepy cho giao tiếp thông thường.
What is the meaning of 'somnolent'?
Select the correctly used sentence with 'somnolent'.
Which word is most similar to 'somnolent'?
What is the opposite of 'somnolent'?
Can you think of a real-life context where someone might feel 'somnolent'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật