sonar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Thành phần gốc: 'son-' (từ tiếng Latin 'sonus' nghĩa là âm thanh) + '-ar' (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'sonus' → Ý 'sonar' → Anh 'sonar'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc tàu ngầm sử dụng âm thanh để 'nhìn thấy' trong những vùng tối sâu thẳm của đại dương, phản chiếu sóng âm vào các vật thể ẩn giấu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQsonar là danh từ chỉ một thiết bị dùng sóng âm để phát hiện vật thể dưới nước, hoặc một hệ thống locating bằng cách phát sóng âm và nghe tiếng vọng. Trong bối cảnh quân sự và ngư nghiệp, sonar giúp tàu ngầm điều hướng, lập bản đồ đáy biển hoặc bắt được con mồi bằng cách phản hồi âm. Thuật ngữ này hay xuất hiện trong các cụm từ như sonar tích cực (active) hay sonar thụ động (passive), nhấn mạnh cơ chế dò bằng âm thanh thay vì nhìn bằng mắt. Có sự khác biệt với các dạng cảm biến khác và yêu cầu hiểu biết về giới hạn âm thanh dưới nước.
Đối với người Việt, sonar là thuật ngữ kỹ thuật; người học dễ nhầm lẫn với hình ảnh âm thanh hoặc với các cảm biến khác và hay bỏ qua sự phân biệt giữa sonar tích cực và thụ động.
What is the meaning of the word 'sonar'?
Which sentence uses the word 'sonar' correctly?
Which word is most similar to 'sonar'?
What is the opposite of 'sonar'?
Can you think of a real-life context for using the word 'sonar'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật