LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sonar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sonar Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị sử dụng sóng âm để phát hiện các vật thể dưới nước
  • hệ thống định vị các vật thể bằng cách phát ra sóng âm
  • kỹ thuật được sử dụng bởi tàu ngầm và máy dò cá để điều hướng và tìm thức ăn.
Illustration for this word

sonar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sonar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsəʊ.nɑː/
Mỹ /ˈsoʊ.nɑːr/
Tiết
sonar

sonar Từ nguyên của Từ

Thành phần gốc: 'son-' (từ tiếng Latin 'sonus' nghĩa là âm thanh) + '-ar' (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'sonus' → Ý 'sonar' → Anh 'sonar'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc tàu ngầm sử dụng âm thanh để 'nhìn thấy' trong những vùng tối sâu thẳm của đại dương, phản chiếu sóng âm vào các vật thể ẩn giấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

sonar là danh từ chỉ một thiết bị dùng sóng âm để phát hiện vật thể dưới nước, hoặc một hệ thống locating bằng cách phát sóng âm và nghe tiếng vọng. Trong bối cảnh quân sự và ngư nghiệp, sonar giúp tàu ngầm điều hướng, lập bản đồ đáy biển hoặc bắt được con mồi bằng cách phản hồi âm. Thuật ngữ này hay xuất hiện trong các cụm từ như sonar tích cực (active) hay sonar thụ động (passive), nhấn mạnh cơ chế dò bằng âm thanh thay vì nhìn bằng mắt. Có sự khác biệt với các dạng cảm biến khác và yêu cầu hiểu biết về giới hạn âm thanh dưới nước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng sonar là danh từ, không phải động từ. Phân biệt sonar tích cực và sonar thụ động. Sử dụng với danh từ hàng hải như tàu ngầm, tàu thuyền hoặc đáy biển. Đừng nhầm sonar với máy đo âm thanh hay hình ảnh sonar. Dưới nước, sóng âm được truyền khác với ánh sáng, nên tầm phát hiện phụ thuộc độ sâu và điều kiện nước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sonar chỉ dùng cho tàu ngầm hoặc mục đích quân sự.
  • Tất cả sonar đều phát âm giống nhau.
  • Sonar cho hình ảnh như máy ảnh.
  • Sonar hoạt động tốt cả trên không lẫn dưới nước.
  • Từ viết tắt chỉ khái niệm chung chứ không chỉ thiết bị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sonar là thuật ngữ kỹ thuật; người học dễ nhầm lẫn với hình ảnh âm thanh hoặc với các cảm biến khác và hay bỏ qua sự phân biệt giữa sonar tích cực và thụ động.

Mẹo Học

  • Học sonar như danh từ kỹ thuật; không phải động từ.
  • Phân biệt sonar tích cực và sonar thụ động trong ngữ cảnh.
  • Kết hợp với các từ hàng hải như tàu ngầm, tàu, đáy biển.
  • Không nhầm sonar với máy hình tiếng âm hoặc thiết bị đo.
  • Dưới nước, âm thanh truyền tải khác so với ánh sáng; lưu ý sâu và điều kiện nước.
  • Thuộc lòng các collocations thông dụng: ping sonar, thiết bị sonar, dữ liệu sonar.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sonar'?

A.A process for heating food
B.A method for speaking to others
C.A system for detecting objects underwater
D.A type of photography
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sonar' correctly?

A.The chef used sonar to bake a delicious cake.
B.The book was filled with sonar about ancient ships.
C.The submarine navigated using sonar to locate underwater mines.
D.She recorded her song using an advanced sonar.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sonar'?

A.Light
B.Radar
C.Sound
D.Signal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sonar'?

A.Echo
B.Noise
C.Silence
D.Vibration
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for using the word 'sonar'?

A.A bird chirped loudly above the water.
B.Children played with a balloon at the beach.
C.The scientists used a device to find shipwrecks underwater.
D.A car honked as it approached the traffic light.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ