soprano - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: super- (trên) + -ano (liên quan đến), Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'soprano' từ 'super' + 'anus', Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ca sĩ bay cao hơn người khác, bay lên như một con chim trên đám đông, hiện thân của bản chất âm nhạc cao.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSoprano là tên gọi cho giọng nữ cao nhất trong phổ giọng, tuy nhiên trong một số trường hợp trẻ em hoặc nam giới thanh nhạc có thể hát ở mức này khi trưởng thành hoặc trong nhạc thính phòng. Thuật ngữ này có thể chỉ chính giọng hát, hoặc người hát giọng soprano. Trong nhạc cổ điển và hợp xướng, soprano thường nằm ở vị trí cao nhất, đảm nhận giai điệu hoặc trang trí bằng các nhịp màu. Từ này cũng gặp trong opera và nhạc kịch. Các phân vùng phụ như soprano lyric và coloratura soprano giúp mô tả tính màu và sự linh hoạt của giọng.
Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt giữa giọng soprano và vai diễn tương ứng. Lỗi phổ biến là gán soprano cho mọi giọng cao mà không xem phân loại giọng.
What is the meaning of 'soprano'?
Choose the sentence that uses 'soprano' correctly.
Which word is most similar to 'soprano'?
What is the opposite of 'soprano'?
Can you think of a real-life context that relates to 'soprano'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật