perfectly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: tiền tố per- + gốc fect (từ tiếng Latinh facere 'làm').(b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh perfectus, qua tiếng Pháp cổ parfait, vào tiếng Anh như perfect. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng vượt qua vạch đích với độ chính xác hoàn hảo, ban giám khảo cho điểm tối đa, pháo hoa nở.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên mình giữ tay lên trên chiếc ly và điều chỉnh chỗ cầm để căn đúng vạch. Sau đó quay nắp với lực vừa phải, sao cho mọi thứ đóng lại perfectly. Khi dòng nước chảy đều và trơn tru, mình cảm thấy sự tập trung và điều khiển được luyện thành một thói quen. Nhờ vậy, ý nghĩa của 'perfectly' bắt đầu hiện ra từ những bước nhỏ và kiên nhẫn.
Perfectly thường được dùng như trạng từ để chỉ cách làm việc gì một cách hoàn hảo, chính xác và không có lỗi. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó thường sửa động từ hoặc tính từ, ví dụ completed the task perfectly hoặc the plan worked perfectly. Nó thường không sửa trực tiếp danh từ; trong trường hợp đó dùng tính từ perfect. Nguồn gốc từ tính từ perfect với hậu tố -ly, qua Latin perfectus và parfait của tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh. Người học nên nhớ rằng perfectly nhấn mạnh sự chính xác, không phải cảm xúc.
Đối với người Việt: hãy hiểu perfectamente là trạng từ diễn đạt cách làm rất chính xác, không phải tăng nhấn cảm xúc hay sửa trực tiếp danh từ.
What is the meaning of the word 'perfectly'?
In which sentence is 'perfectly' used correctly?
Which word is most dissimilar to 'perfectly'?
What is the opposite of 'perfectly'?
When describing a task, in what way would you use the word 'perfectly'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật