LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spacecraft - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spacecraft Ý nghĩa của Từ

  • Một phương tiện được thiết kế để di chuyển hoặc hoạt động trong không gian.
  • Một đối tượng có thể di chuyển ra ngoài bầu khí quyển của Trái Đất.
  • Một tàu thuyền dùng để khám phá không gian.
Illustration for this word

spacecraft Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spacecraft Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspeɪskræft/
Mỹ /ˈspeɪskræft/
Tiết
spacecraft

spacecraft Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: không gian = khoảng trống; thuyền = kỹ năng/có khả năng. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'spatium' (không gian) + tiếng Anh trung cổ 'craft' (kỹ năng) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc tàu vũ trụ màu bạc lướt nhẹ qua không gian rộng lớn, thể hiện sự khéo léo và khả năng của con người trong việc khám phá vũ trụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spacecraft là danh từ tiếng Anh chỉ bất cứ phương tiện nào được thiết kế để di chuyển hoặc vận hành ngoài không gian. Nó có thể bao gồm vệ tinh, module thí nghiệm, tàu vũ trụ có người lái và tàu thăm dò. Tiếng Việt thường dịch là 'phương tiện/vật thể không gian' hoặc 'tàu vũ trụ'. Thuật ngữ nhấn vào chức năng và khả năng, ít nhấn mạnh đến sự khéo léo như từ craft trong tiếng Anh. Khi học, hãy gắn với các từ đi kèm như phóng, quỹ đạo, nhiệm vụ vũ trụ, cơ quan vũ trụ. Lưu ý sự khác biệt giữa 'spacecraft' và 'tàu vũ trụ' dùng phổ biến trong ngôn ngữ nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Spacecraft thường ở dạng số ít: một spacecraft, hai spacecraft. Danh từ ở dạng số nhiều vẫn giữ spacecraft. Không dùng spacecrafts. Spaceship mang tính phiêu lưu hoặc kể chuyện. Hay gặp các collocations: cơ quan vũ trụ, thiết kế spacecraft, missions space; kết hợp với phóng, quỹ đạo, nhiệm vụ vũ trụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • spacecraft luôn ở số nhiều khi nói về nhiều phương tiện
  • spacecraft và spaceship có thể hoán đổi cho nhau ở mọi ngữ cảnh
  • spacecraft chỉ dành cho nhiệm vụ có người lái
  • craft chỉ ngụ ý kỹ năng chế tác
  • tất cả phương tiện không gian đều là spacecraft

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh rằng spacecraft là thuật ngữ kỹ thuật trung tính cho mọi phương tiện không gian, khác với spaceship tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Chú ý cụm danh từ: a spacecraft, thiết kế spacecraft.
  • So sánh với spaceship để nhận diện mức độ trang trọng.
  • Luyện tập các collocations: cơ quan vũ trụ, nhiệm vụ không gian.
  • Ôn các động từ: phóng, quỹ đạo, cập bờ (đối mặt/ghép).
  • Nhớ số ít/đa số: one spacecraft / two spacecraft.
  • Đọc văn bản kỹ thuật để thấy cách sử dụng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spacecraft'?

A.Animal making noise
B.Vehicle for space travel
C.Musical instrument
D.Type of food
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'spacecraft' used correctly?

A.He rode a spacecraft to Mars.
B.She played a spacecraft at the concert.
C.The cat chased the spacecraft.
D.I ate a spacecraft for lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'spacecraft'?

A.Boat
B.Bicycle
C.Car
D.Rocket
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spacecraft'?

A.Helicopter
B.Airplane
C.Train
D.Submarine
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a spacecraft?

A.Cooking competition
B.Construction site
C.Space exploration
D.Art exhibition

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ