spacious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
spacious = space + -ious; Nguồn gốc lịch sử: latin 'spatiosus' → tiếng Pháp cổ 'spacieux' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một căn phòng rộng lớn, mở rộng, tràn ngập ánh sáng, nơi bạn có thể dang tay mà không chạm vào bất cứ thứ gì.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSpacious mô tả một nơi có nhiều không gian ở bên trong hoặc xung quanh, nhấn mạnh sự mở rộng và thoải mái thay vì chỉ kích thước. Có thể dùng cho căn phòng, tòa nhà hoặc cảnh quan có không khí, ánh sáng và chỗ để di chuyển. Ý nghĩa tích cực, gắn với tính sống động và tiện nghi. Nguồn gốc từ space và hậu tố -ious; spatiosus trong Latin và spacieux trong tiếng Pháp cổ, sau đó vào tiếng Anh. Khi nói về người, từ này thường không được dùng.
Đối với người Việt, spacious nhấn mạnh sự mở rộng và thoáng đãng của không gian, không dùng cho người; dễ nhầm với từ lớn khi nói về kích thước.
What is the meaning of 'spacious'?
In which sentence is 'spacious' used correctly?
Which word is a synonym of 'spacious'?
What is the opposite of 'spacious'?
How would you describe a spacious living room in real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật