LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sparrows - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sparrows Ý nghĩa của Từ

  • Một con chim sẻ nhỏ màu nâu, phổ biến ở nhiều nơi
  • Loài chim hót phổ biến ở thành phố và nông thôn
  • Theo nghĩa bóng, người nhỏ bé, vô danh
Illustration for this word

sparrows Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sparrows Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspærəʊ/
Mỹ /ˈspɛroʊ/
Tiết
sparrow

sparrows Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: không có tiền tố hoặc hậu tố; gốc: spærew (tiếng Anh cổ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ spærew, bắt nguồn từ Proto-Germanic *spairwaz; nguồn gốc chưa rõ; không có intermediate Latinh/Hy Lạp. Hình ảnh nhớ: hình dung một con chim sẻ nhỏ màu nâu đậu trên bậu cửa dưới ánh nắng, gật gù mỏ những mẩu bánh vụn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sparrow là một loài chim hót nâu nhỏ được tìm thấy ở vườn, công viên và thành phố trên toàn thế giới, nổi tiếng với các động tác nhanh nhẹn và tiếng hót vui vẻ; trong ngôn ngữ hàng ngày, sparrow cũng có thể được dùng với nghĩa bóng để mô tả một người nhỏ bé hoặc không quan trọng, dù ý nghĩa này mang tính trìu mến chứ không phải xúc phạm. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ spærew, có nguồn gốc từ ngữ hệ German cổ, không có trung gian Latin hay Hy Lạp trực tiếp. Hãy hình dung một chú chim nâu nhỏ đậu trên bệ cửa sổ dưới ánh nắng và hót véo von.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sparrow như danh từ chung cho chim nhỏ màu nâu
  • Tránh nhầm với các loài chim nhỏ khác có màu sắc khác
  • Danh từ số nhiều là sparrows chứ không phải sparows
  • Khi dùng ở nghĩa bóng, giữ giọng nhẹ nhàng và thân thiện trong giao tiếp hàng ngày
  • Không nhầm với các loài chim nhỏ khác có hình dạng tương tự
  • Không phải mọi chim nhỏ màu nâu đều là chim sẻ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sparrow thường bị hiểu nhầm là một loài duy nhất chứ không phải tập hợp các loài chim nhỏ
  • Không phải lúc nào sparrow cũng chỉ là chim sẻ nâu trong vườn, có thể có màu khác hoặc loài khác
  • Nghĩa ẩn dụ không phải lúc nào cũng mang ý tiêu cực
  • Dễ nhầm với các loài chim nhỏ khác cùng nhóm
  • Số nhiều không phải lúc nào cũng sparrows

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hình dung sparrow như chim sẻ bình thường, dễ bỏ qua cách dùng ẩn dụ và gốc tiếng Anh cổ của từ này.

Mẹo Học

  • Nghe tiếng hót và các động tác nhanh để nhận diện chim sẻ trong đời sống thực
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng khi học
  • Nhớ dạng số nhiều sparrows
  • Kết nối sparrow với spærew để củng cố nguồn gốc etymology
  • Phân biệt với các loài chim nhỏ khác tương tự
  • Luyện tập với câu có nghĩa đen và nghĩa bóng

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a sparrow

Asking for Help

2026.03.16 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ