LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spasmodic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spasmodic Ý nghĩa của Từ

  • đặc trưng bởi những cơn bộc phát hoặc chuyển động đột ngột, ngắn
  • liên quan đến cơn co thắt
  • không kiểm soát và không đều
Illustration for this word

spasmodic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spasmodic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spæzˈmɒdɪk/
Mỹ /spæzˈmɑdɪk/
Tiết
spasmodic

spasmodic Từ nguyên của Từ

Gốc: 'spasm' (co thắt cơ bắp không tự nguyện đột ngột) + hậu tố '-odic' (liên quan đến); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'spasmos' (một sự kéo, co thắt) → tiếng Latinh 'spasmodicus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh 'spasmodic'; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một con rối có dây căng thẳng dữ dội, tượng trưng cho những cử động đột ngột và không thể kiểm soát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spasmodic là tính từ mô tả hành động hoặc chuyển động xảy ra đột ngột, ngắn ngủi và không đều. Nó có thể áp dụng cho các co thắt cơ thể hoặc những đợt bộc phát cảm xúc, hành vi xuất hiện mà không báo trước. Trong dùng hàng ngày, từ này gợi ý mất kiểm soát hoặc nhịp điệu không ổn định, không nhất thiết là một tình trạng y khoa. Hình ảnh gợi nhớ là một con búp bê bị kéo bởi dây không đều, mô tả động tác đột ngột và khó kiểm soát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng spasmodic để mô tả hành động hoặc chuyển động xảy ra đột ngột và bất quy tắc.
  • Có thể áp dụng cho co thắt cơ hoặc các đợt bộc phát cảm xúc hoặc hành vi.
  • Trong dùng hàng ngày, nó gợi ý mất kiểm soát hoặc nhịp điệu không ổn định.
  • Hãy so sánh với sporadic để làm rõ sự bất quy tắc theo thời gian.
  • Kết hợp với các danh từ như đợt, động tác hoặc cử động để nhấn mạnh ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spasmodic dễ bị hiểu là hành động kéo dài, liên tục, trong khi nó thực sự ngắn và bất quy tắc.
  • Nó có thể mô tả cả cử động cơ thể lẫn cảm xúc hoặc hành vi.
  • Dễ nhầm với thuật ngữ y khoa liên quan đến co giật.
  • Thường bị so sánh nhầm với sporadic (loại bỏ rải rác).
  • Không nên dùng cho hành động êm dịu, suôn sẻ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, spasmodic chủ yếu gợi cảm giác đột ngột và bất quy tắc hơn là ý nghĩa y khoa. Hay nhầm với sporadic; nhấn mạnh sự gián đoạn và không đều, đi kèm danh từ như đợt, cử động.

Mẹo Học

  • Liên kết từ với hình ảnh sống động (con rối bị dây kéo không đều).
  • Luyện tập ví dụ cả động tác thể chất lẫn hành vi.
  • So sánh với sporadic để nhấn mạnh tính bất quy tắc về thời gian.
  • Tránh ngữ cảnh y học trừ khi cần thiết.
  • Kết hợp với các danh từ như đợt, cử chỉ để nhấn mạnh ý nghĩa.
  • Nhấn âm ở âm đầu khi phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spasmodic'?

A.Random
B.Regular
C.Intermittent
D.Continuous
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'spasmodic' used correctly?

A.His spasmodic laughter echoed through the room.
B.She always exercises in a spasmodic way.
C.The steady rain fell in a spasmodic rhythm.
D.The teacher's instructions were clear and spasmodic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'spasmodic'?

A.Consistent
B.Intermittent
C.Regular
D.Continuous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'spasmodic'?

A.Random
B.Predictable
C.Steady
D.Regular
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a situation that is 'spasmodic' in real life?

A.Intermittent power outages in a storm
B.Sporadic rain showers throughout the day
C.A continuous humming sound in the background
D.A clock ticking steadily

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ