spatter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: 'spat(p)' + hậu tố '-er'. Xuất xứ: Từ 'spatter' trong tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'spattr'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một họa sĩ vui vẻ phun màu sắc khắp nơi, tạo ra một kiệt tác hỗn loạn nhưng đẹp đẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSpatter là động từ và danh từ mô tả việc các giọt chất lỏng bị tung tóe trên bề mặt hoặc các vết bắn tung tóe đó để lại. Động từ có nghĩa là văng tung tóe giọt nước lên bề mặt, tạo ra các đốm bẩn không đều; danh từ là những đốm dính lại. Từ này thường được dùng trong nghệ thuật, nấu ăn, thời tiết hoặc tai nạn. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spatter', có liên hệ với tiếng Iceland cổ. Hình dung: một họa sĩ thích phun màu tung tóe khắp nơi để tạo nên một tác phẩm hỗn độn nhưng đẹp mắt.
Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm spatter với splatter; sự khác biệt về kích thước và âm thanh thường bị bỏ lỡ.
What is the meaning of 'spatter'?
Choose the correct usage of 'spatter' in a sentence.
Which word is most similar to 'spatter'?
What is the opposite of 'spatter'?
Can you think of a real-life scenario where something might spatter?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật