LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spatter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spatter Ý nghĩa của Từ

  • văng giọt chất lỏng
  • bắn hoặc phun
  • để lại dấu ấn với các đốm
Illustration for this word

spatter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spatter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspætə/
Mỹ /ˈspætər/
Tiết
spatter

spatter Từ nguyên của Từ

Rễ: 'spat(p)' + hậu tố '-er'. Xuất xứ: Từ 'spatter' trong tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'spattr'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một họa sĩ vui vẻ phun màu sắc khắp nơi, tạo ra một kiệt tác hỗn loạn nhưng đẹp đẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spatter là động từ và danh từ mô tả việc các giọt chất lỏng bị tung tóe trên bề mặt hoặc các vết bắn tung tóe đó để lại. Động từ có nghĩa là văng tung tóe giọt nước lên bề mặt, tạo ra các đốm bẩn không đều; danh từ là những đốm dính lại. Từ này thường được dùng trong nghệ thuật, nấu ăn, thời tiết hoặc tai nạn. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spatter', có liên hệ với tiếng Iceland cổ. Hình dung: một họa sĩ thích phun màu tung tóe khắp nơi để tạo nên một tác phẩm hỗn độn nhưng đẹp mắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng spatter cho mô tả các giọt nhỏ rải rác và không đều.
  • - Danh từ spatter ám chỉ các vết loang/vết bắn trên bề mặt.
  • - Trong nghệ thuật hoặc nấu ăn, có thể là ngẫu nhiên hoặc có chủ ý; splatter thích hợp cho các vết bắn lớn hơn.
  • - Tránh dùng spatter cho mưa nhẹ hay sương.
  • - Lưu ý sự khác biệt ngữ cảnh với spray.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spatter và splatter có thể dùng thay thế nhau trong mọi tình huống.
  • Spatter chỉ áp dụng cho sơn; không phải nước hoặc mưa.
  • Spatter là thuật ngữ kỹ thuật hoặc trang trọng.
  • Spatter luôn ám chỉ sự sạch sẽ và có chủ ý.
  • Spatter không mô tả vết bẩn trên vải hoặc da.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm spatter với splatter; sự khác biệt về kích thước và âm thanh thường bị bỏ lỡ.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi: giọt nhỏ vs bắn tung tóe lớn.
  • Luyện tập với hình ảnh: sơn, mưa, nấu ăn.
  • So sánh với splatter trong 2 câu ví dụ.
  • Phân biệt dùng động từ và danh từ.
  • Học collocations: spatter across, spatter marks, spatter pattern.
  • Mở rộng từ liên quan: spray, splash, smear.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'spatter'?

A.To carefully arrange objects
B.To sing loudly and clearly
C.To scatter or splash liquid or small particles
D.To quickly memorize information
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'spatter' in a sentence.

A.I enjoy to spatter my food on the plate when I eat.
B.He spatter the song on the radio.
C.The paint began to spatter all over the canvas.
D.The baby spatter her toys around the living room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'spatter'?

A.Whisper
B.Gather
C.Splash
D.Concenate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spatter'?

A.Drip
B.Splat
C.Collect
D.Spray
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something might spatter?

A.When painting, the brush might send small droplets in various directions.
B.When someone carefully places groceries in the cart.
C.When someone reads quietly in a library.
D.When food is neatly arranged on a table.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ