LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

specialise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

specialise Ý nghĩa của Từ

  • tập trung vào một lĩnh vực cụ thể trong học tập hoặc công việc
  • thích ứng với một chức năng hoặc vai trò cụ thể
  • hạn chế chuyên môn vào một chủ đề nhất định
Illustration for this word

specialise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

specialise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspɛʃəlaɪz/
Mỹ /ˈspɛʃəlaɪz/
Tiết
specialise

specialise Từ nguyên của Từ

1) Phân giải gốc: 'special' (đặc biệt) + 'ise' (làm cho trở thành). 2) Nguồn gốc lịch sử: được lấy từ Latin 'specialis' → Pháp cổ 'special' → tiếng Anh. 3) Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đầu bếp chuyên về món tráng miệng. Mỗi khi họ tạo ra một chiếc bánh, họ khiến nó trở nên độc đáo và đặc biệt, giống như chuyên môn của họ!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Specialise có nghĩa là hạn chế công việc hoặc học tập vào một lĩnh vực cụ thể và phát triển kiến thức, kỹ năng sâu về lĩnh vực đó. Ví dụ: một nhà báo chuyên về chính trị; một bác sĩ chuyên khoa nhi. Trong tiếng Anh, dạng Anh-Anh dùng specialise, còn Anh-Mỹ dùng specialize. Nhiều người nhầm với nghĩa đặc biệt hay từ chuyên môn hóa, nhưng ở đây ý nghĩa là tập trung vào một chủ đề để trở thành chuyên gia. Nguồn gốc từ special + ise, chịu ảnh hưởng của Latin specialis qua tiếng Pháp cổ. Việc luyện tập và kinh nghiệm liên tục giúp hình thành chuyên môn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng specialise để nói về tập trung chuyên môn.
  • Chính tả Anh-UK: specialise; Anh-US: specialize.
  • Thường đi với in + lĩnh vực hoặc in + hoạt động.
  • Danh từ: specialisation / specialization; tính từ: specialised / specialized.
  • Phù hợp cho CV và văn bản học thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó có nghĩa là trở nên đặc biệt, không phải tập trung chuyên môn.
  • Tin rằng chỉ dùng cho người, chứ không cho tổ chức.
  • Nhầm với các giới từ khác khi nói specialise in.
  • Nghĩ đây chỉ dành cho những người có trình độ cao.
  • Khó khăn với sự khác biệt chính tả Anh-Anh vs Anh-Mỹ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu specialise diễn đạt việc tập trung chuyên môn, không phải là đặc biệt; phân biệt specialisation và specialization.

Mẹo Học

  • Liệt kê các lĩnh vực bạn muốn chuyên môn hóa.
  • Đọc bài viết chuyên ngành và nhận diện collocations với specialise in.
  • Ghi chú sự khác biệt chính tả UK/US.
  • Sử dụng danh từ liên quan như specialisation, specialist để đa dạng hóa diễn đạt.
  • Luyện mô tả lĩnh vực của bạn trong CV hoặc tiểu sử.
  • Nhờ người bản xứ xác nhận sự tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'specialise'?

A.To focus on a specific area of study or work
B.To enjoy various subjects
C.To avoid topics
D.To dislike a profession
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'specialise' in a sentence.

A.They specialise in different flavors of ice cream.
B.She decided to specialise in painting art.
C.He chose to specialise his workouts for better strength.
D.The doctor does not like to specialise in any particular field.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'specialise'?

A.Generalize
B.Focus
C.Diversify
D.Juggle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'specialise'?

A.Generalize
B.Complicate
C.Concentrate
D.Command
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might specialise?

A.After years in the office, she now works with multiple teams.
B.In college, she chose to specialise in marine biology.
C.He preferred to read about many topics instead of one.
D.They often switch their focus between different subjects.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Boutique Campaign: Why to Add a Decorative Piece

Advertising & Consumerism

2025.10.20 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ