LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

speeder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

speeder Ý nghĩa của Từ

  • một người lái xe nhanh hơn quy định
  • thiết bị làm tăng tốc độ
  • một người hoặc vật làm cho việc gì đó xảy ra nhanh chóng
Illustration for this word

speeder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

speeder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspiːdə/
Mỹ /ˈspidr/
Tiết
speeder

speeder Từ nguyên của Từ

Gốc: 'speed' (tốc độ) + hậu tố '-er' chỉ một người hoặc vật thực hiện hành động. Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ 'speder', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một tay đua ô tô lao vút qua, đại diện cho một người vượt quá tốc độ cho phép.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'speeder'?

A.A person who goes fast, especially in a vehicle.
B.A tool used for measuring speed.
C.An animal that is very swift.
D.A type of clothing.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'speeder'.

A.He was caught by the police while driving as a speeder on the highway.
B.The speeder was a great chef who cooked for the whole town.
C.She bought a new speeder to help her garden grow faster.
D.The speeder won first place in the marathon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'speeder'?

A.Stroller
B.Walker
C.Racer
D.Creeper
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'speeder'?

A.Runner
B.Crawler
C.Jumper
D.Mover
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone could be labeled as a 'speeder'?

A.A person was driving too slowly in the fast lane.
B.During the race, she was the fastest driver, a true speeder.
C.He enjoys walking his dog in the park every morning.
D.The cyclist stopped to help a fallen rider.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ