LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sphere - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sphere Ý nghĩa của Từ

  • một đối tượng ba chiều tròn giống như bóng
  • một lĩnh vực hoặc vùng hoạt động hoặc ảnh hưởng
  • bề mặt của một vật thể tròn.
Illustration for this word

sphere Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sphere Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sfɪə/
Mỹ /sfɪr/
Tiết
sphere

sphere Từ nguyên của Từ

sphere = spher- (từ tiếng Hy Lạp 'sphaira' nghĩa là 'quả bóng') + -e (hậu tố danh từ); Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Anh; Hãy tưởng tượng một quả cầu tròn hoàn hảo đang trôi nổi trong không gian, đại diện cho sự thống nhất và toàn vẹn, nhấn mạnh bản chất hình tròn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ôm một sphere bóng bẩy bằng hai tay, tôi move nó từ bàn này sang bàn kia. Chỉ một chút quay cổ tay làm nó đổi hướng và tôi adjust ngón tay để nó không bị tuột. Bề mặt cong lấp lánh và tôi cảm nhận như có một thế giới nhỏ quanh sphere. Khi dùng từ này, tôi hình dung sphere như một vùng ảnh hưởng mà tôi có thể push ra ngoài hoặc keep gần.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sphere trước hết là một đối tượng ba chiều hoàn toàn tròn; trong hình học, đó là tập hợp tất cả các điểm cách tâm đều có khoảng cách bằng nhau. Trong tiếng Anh thông dụng, sphere cũng có thể chỉ một lĩnh vực hay phạm vi hoạt động hoặc ảnh hưởng, ví dụ sphere of influence hoặc cultural sphere. Nó cũng có thể ám chỉ bề mặt của một vật tròn, nhưng thường dùng surface hoặc globe cho nghĩa này. Đối với người học, sự khác biệt giữa sphere và ball có thể khó phân biệt: ball là một vật thể rắn có thể ném, trong khi sphere nhấn mạnh hình dạng hoặc phạm vi. Có các đề cập như hemisphere và spherical.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sphere là một món đồ hình tròn hoàn toàn ở dạng ba chiều.
  • Có thể dùng sphere để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động hoặc ảnh hưởng.
  • Tính từ là spherical; danh từ là sphere.
  • Đối với bề mặt của một vật tròn, dùng surface hoặc globe.
  • Cụm từ hữu ích: hemisphere, sphere of influence.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm sphere với ball trong mọi ngữ cảnh
  • Cho rằng sphere chỉ là bề mặt của vật tròn
  • Dùng sphere cho vật thể thực thay vì ball
  • Bỏ qua ý nghĩa ẩn dụ là phạm vi ảnh hưởng
  • Nhầm sphere với hemisphere hoặc spherical

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sphere thường dùng ở nghĩa trừu tượng; nhầm lẫn với ball hoặc surface là phổ biến.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một quả cầu hoàn hảo khi nghe từ sphere
  • Phân biệt ball (vật thể rắn) và sphere (hình dạng/lĩnh vực)
  • Học các cụm từ như sphere of influence và spherical
  • Khi nói về bề mặt, dùng surface hoặc globe
  • Luyện tập với định nghĩa hình học và ẩn dụ
  • So sánh hemisphere và sphere trong ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sphere'?

A.Flat surface
B.Round object
C.Sharp edge
D.Long ribbon
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sphere' correctly?

A.She drew a square on the paper
B.The sphere-shaped clock was ticking
C.He threw the sphere into the basket
D.The car drove in a perfect sphere
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sphere'?

A.Cube
B.Triangle
C.Circle
D.Cylinder
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sphere'?

A.Rectangle
B.Oval
C.Line
D.Cuboid
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a ball?

A.I used a sphere to measure angles
B.In a game of basketball, the players pass the ball to score points
C.I painted my room with a sphere
D.The architect designed a sphere-shaped building

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ