giải phẫu và chức năng của tủy sống
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
spinal = spine (cột sống) + -al (liên quan). Nguồn gốc: tiếng Latinh 'spina' (gai) → tiếng Pháp cổ 'espine' → tiếng Anh 'spine'. Hãy tưởng tượng một cột sống mạnh mẽ, cung cấp hỗ trợ và cấu trúc, như thân cây.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSpinal là một tính từ được dùng trong ngữ cảnh y khoa và giải phẫu để mô tả những thứ liên quan tới cột sống hoặc tủy sống. Nó xuất hiện trong các cụm từ như cột sống (spinal column), tủy sống và gây tê tủy sống. Trong giao tiếp hàng ngày, người học tiếng Việt Nam thường dùng từ lưng hoặc cột sống thay cho spinal, và spinal được hiểu như từ ngữ chuyên môn. Sử dụng đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn nghe và đọc hiểu chuẩn hơn ở văn bản y khoa, báo cáo MRI, và mô tả phẫu thuật.
Người học nên nhận thức spinal là thuật ngữ kỹ thuật; nói hàng ngày thường dùng lưng hoặc cột sống. Luyện thêm các tổ hợp liên quan như tủy sống, dây thần kinh tủy và gây mê tủy sống để tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'spinal'?
In which of the following sentences is 'spinal' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'spinal'?
What would be the opposite of 'spinal'?
In what real-life context would you hear the word 'spinal' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật