LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spinet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spinet Ý nghĩa của Từ

  • một loại đàn harpsichord nhỏ
  • một loại nhạc cụ bàn phím
  • hình tượng, một vật nhỏ và thanh lịch
Illustration for this word

spinet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spinet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspɪn.ɪt/
Mỹ /ˈspɪn.ɪt/
Tiết
spinet

spinet Từ nguyên của Từ

Gốc: spin- + -et (hậu tố nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'spina' (gai) sang tiếng Pháp cổ 'spinet' rồi tới tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhạc cụ nhỏ xinh như hình hoa, mỗi nốt nhạc là một tiếng thì thầm gai góc của sự thanh lịch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spinet là một nhạc cụ phím nhỏ thuộc họ đàn harpsichord. Nó có hộp hình ngang, kích thước vừa phải, phù hợp với một phòng khách. Trong lịch sử, spinet được ưa chuộng ở gia đình và xưởng nhỏ nhờ âm thanh sáng, trong trẻo và hành động nhanh. Ngày nay, thậm chí khi không còn đúng thuật ngữ kỹ thuật, người ta vẫn dùng 'spinet' để chỉ một bàn phím nhỏ được thiết kế thanh lịch. Trong nghĩa bóng, từ này gợi hình ảnh sự tinh tế và gọn gàng. Khi gặp từ này, hãy chú ý xem ngữ cảnh nhắc tới nhạc cụ thực tế hay hình ảnh tượng trưng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Spinet là danh từ, không phải động từ. • Thường chỉ một bàn phím nhỏ, không phải piano lớn. • Có thể dùng figuratively để nói về sự tinh tế. • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt công cụ thật hay ẩn ý. • Phát âm gần như SPIN-et.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm spinet với piano hiện đại.
  • Tin rằng spinet luôn là dụng cụ lịch sử xác thực.
  • Cho rằng mọi spinet đều có cùng âm sắc.
  • Cho rằng spinet là một thương hiệu.
  • Cho rằng spinet chỉ ám chỉ đồ cổ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng spinet là một nhạc cụ truyền thống và nhỏ gọn. Nhấn mạnh sự khác biệt giữa sử dụng lịch sử và sử dụng ẩn dụ để tránh nhầm lẫn với bàn phím khác.

Mẹo Học

  • So sánh spinet với piano và clavinet để thấy sự khác biệt.
  • Nghe các bản ghi để nhận biết âm sắc sáng và tinh tế.
  • Luyện phát âm để tránh nhầm với spin.
  • Liên hệ từ với bối cảnh lịch sử.
  • Sử dụng ở cả ngữ cảnh thực và ẩn dụ.
  • Tra từ điển để biết các biến thể phát âm địa phương.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spinet'?

A.A small piano
B.A type of fish
C.A spinning toy
D.A cooking utensil
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'spinet' in a sentence.

A.He used the spinet to bake a cake.
B.She played the spinet beautifully during the recital.
C.The spinet was swimming in the river.
D.They bought a spinet for their garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'spinet'?

A.Guitar
B.Violin
C.Piano
D.Drum
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spinet'?

A.Large orchestra
B.Recorder
C.Grand piano
D.Harmonica
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a 'spinet' might be used?

A.She played a beautiful melody on her vintage keyboard.
B.He practiced his scales on the family spinet.
C.They enjoyed a family gathering with a traditional harp.
D.The musician performed at a concert with a small piano.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ