LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spinning - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spinning Ý nghĩa của Từ

  • xoay nhanh
  • tạo chỉ bằng cách xoắn sợi
  • kể một câu chuyện theo cách cụ thể
Illustration for this word

spinning Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spinning Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spɪn/
Mỹ /spɪn/
Tiết
spin

spinning Từ nguyên của Từ

Gốc: spin = xoay. Nguồn gốc lịch sử: La-tinh 'spinnere' → Pháp cổ 'espindre' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đứa trẻ xoay tròn trong một ngày nắng, làm cho chiếc váy của nó bay lên, biểu thị sự vui vẻ và chuyển động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên một sợi chỉ lỏng và bắt đầu quay nó bằng một vòng xoắn ổn định và cẩn thận turn. Đẩy và kéo, sợi chỉ dần dần căng, tôi điều chỉnh grip và giữ nhịp change. Cảm giác kiểm soát và nỗ lực xuất hiện, và một thay đổi nhỏ có thể đổi hướng. Trong thực tế, tôi dùng cùng một động tác để kể chuyện, dẫn câu chuyện bằng nhịp điệu, lựa chọn và nhấn mạnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spin có ba nghĩa chính: quay nhanh, dệt sợi bằng cách xoắn, kể chuyện theo một cách đặc biệt. Các cụm từ thông dụng: spin around (quay xung quanh), spin a yarn (kể chuyện một cách rối rắm), spin the narrative (điều chỉnh câu chuyện). Hình ảnh ghi nhớ: một đứa trẻ quay tròn dưới nắng, tượng trưng cho động lực và niềm vui.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa và luyện tập với collocations phù hợp. Phân biệt quay lên quay xuống, quay len và kể chuyện; cẩn trọng với thành ngữ; dùng hình ảnh ghi nhớ khi luyện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • spin chỉ có nghĩa quay vòng
  • spin a yarn luôn là nói dối
  • spin và twirl không phải đồng nghĩa ở mọi tình huống
  • quay sợi khác với quay bánh xe
  • spin giải thích câu chuyện là định kiến ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, spin có ba nghĩa: quay nhanh, xén sợi (nhuộm sợi), kể chuyện theo một cách cụ thể. Sai lầm phổ biến là cho rằng tất cả các nghĩa đều giống nhau hoặc cho rằng spin a yarn luôn ám chỉ nói dối. Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa riêng biệt kèm nhãn.
  • Luyện các collocations: spin around, spin a yarn, spin the narrative.
  • Tạo gợi nhớ hình ảnh cho mỗi nghĩa.
  • Đọc và nghe ví dụ thực tế để thấy ngữ cảnh.
  • Dùng từ điển có nghĩa và ví dụ.
  • Ghi âm câu ngắn dùng từng nghĩa để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'spinning' mean?

A.To make a sound
B.To speak in a confusing manner
C.To rotate rapidly around a central point
D.To describe an event in detail
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'spinning' correctly?

A.I enjoy spinning new tales every evening.
B.The chef is spinning the ingredients in a bowl.
C.The child was spinning his pet dog.
D.She is spinning an impressive painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'spinning'?

A.Walking
B.Rotating
C.Jumping
D.Standing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spinning'?

A.Stabilizing
B.Falling
C.Ascending
D.Lying
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be spinning?

A.The earth is spinning on its axis.
B.The dancer is showcasing her grace and poise.
C.The tornado caused chaos in the town.
D.The wheel on a bicycle is turning.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Product Demo and Marketing at a Department Store

Advertising & Consumerism

2026.02.05 · 0:55 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ