splint - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: splint = gốc 'splint' (một dải mỏng). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'esplinte', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'splintus'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cái gậy mỏng giữ lại một mảnh gỗ bị gãy, giống như một cái nẹp giữ cho xương gãy ở nguyên vị trí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSplint là một dụng cụ cố định cứng, dùng để giữ cho xương bị gãy ở vị trí đúng trong quá trình lành. Trong y tế, bác sĩ thường dùng nẹp cố định để bất động chi khi cần thiết trước khi áp dụng nẹp cố định hoàn chỉnh hoặc khi sưng làm cho việc cố định bằng nẹp gips trở nên không thực tế. Ngoài y tế, splint còn chỉ bất kỳ dụng cụ hỗ trợ tạm thời nào giúp ổn định khu vực bị thương. Ý tưởng chính là cố định, căn chỉnh và phục hồi chức năng dần dần.
Người học tiếng Việt thường nhầm nẹp cố định với nẹp tạm thời khác hoặc gắn từ ngữ thành cố định lâu dài; nhấn mạnh tính tạm thời và mục đích cố định.
What is the meaning of the word 'splint'?
Choose the sentence that uses 'splint' correctly.
Which word is most similar to 'splint'?
What is the opposite of 'splint'?
Give a real-life context for the word 'splint'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật