LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

splint - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

splint Ý nghĩa của Từ

  • một hỗ trợ cứng được sử dụng để giữ một cái xương gãy ở vị trí
  • một mảnh gỗ mỏng hoặc chất liệu linh hoạt để hỗ trợ hoặc cố định các chi
  • cung cấp hỗ trợ hoặc ổn định cho một phần bị thương
Illustration for this word

splint Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

splint Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /splɪnt/
Mỹ /splɪnt/
Tiết
splint

splint Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: splint = gốc 'splint' (một dải mỏng). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'esplinte', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'splintus'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cái gậy mỏng giữ lại một mảnh gỗ bị gãy, giống như một cái nẹp giữ cho xương gãy ở nguyên vị trí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Splint là một dụng cụ cố định cứng, dùng để giữ cho xương bị gãy ở vị trí đúng trong quá trình lành. Trong y tế, bác sĩ thường dùng nẹp cố định để bất động chi khi cần thiết trước khi áp dụng nẹp cố định hoàn chỉnh hoặc khi sưng làm cho việc cố định bằng nẹp gips trở nên không thực tế. Ngoài y tế, splint còn chỉ bất kỳ dụng cụ hỗ trợ tạm thời nào giúp ổn định khu vực bị thương. Ý tưởng chính là cố định, căn chỉnh và phục hồi chức năng dần dần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng nẹp cố định một phần và thường là tạm thời. Phân biệt nẹp với gậy gips hay vòng đỡ khác. Động từ splint ít phổ biến. Nêu rõ vật liệu khi mô tả nẹp. Sau khi áp dụng, hãy tìm ý kiến y tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nẹp là giống như gãy hay gạt bỏ? (không phải)
  • Tất cả nẹp đều cần đắp gạc hay cán bọc.
  • Nẹp phải dùng mãi mãi.
  • Bất kỳ dụng cụ cứng nào cũng có thể làm nẹp mà không cần bác sĩ.
  • Nẹp luôn gây đau đớn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm nẹp cố định với nẹp tạm thời khác hoặc gắn từ ngữ thành cố định lâu dài; nhấn mạnh tính tạm thời và mục đích cố định.

Mẹo Học

  • Luyện tập cách dùng danh từ trong ngữ cảnh y tế.
  • Học các collocation liên quan chất liệu và cố định.
  • Phân biệt nẹp, thạch cao và hỗ trợ để tránh hiểu sai.
  • Hãy nhớ động từ splint ít gặp; dùng apply một nẹp thay thế.
  • Hình dung một dải gắn lên chi để ghi nhớ.
  • Luyện tập với các tình huống lâm sàng khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'splint'?

A.A device used to restrain animals.
B.A tool for measuring temperature.
C.A support used to immobilize a broken bone.
D.A type of pasta.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'splint' correctly.

A.After falling off his bike, the doctor applied a splint to his broken arm.
B.He decided to splint his strategy for the business meeting.
C.The chef will splint the vegetables before serving them.
D.She used a splint to hold the door open.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'splint'?

A.Bandage
B.Brace
C.Suture
D.Cast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'splint'?

A.Movement
B.Freedom
C.Flexibility
D.Activity
Bước 5: Thành thạo

Give a real-life context for the word 'splint'.

A.During a soccer match, he felt a sharp pain in his leg.
B.A doctor might suggest a splint to stabilize a fracture in a patient's arm.
C.The athlete was thrilled to receive an award.
D.She quickly learned how to tie her shoes properly.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Sharing a Flat: Rules, Repairs and Small Conflicts

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ