spongy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'spongy' có nguồn gốc từ 'spongia' (tiếng Latinh cho bọt biển), mô tả một thứ gì đó mềm và xốp. Nguồn gốc lịch sử: từ 'spongiosus' trong tiếng Latin -> tiếng Pháp cổ 'esponge' -> tiếng Anh 'spongy'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển nhà bếp nhẹ và mềm mại đang ngấm nước; nó đại diện cho sự mềm mại và khả năng thích ứng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSpongy mô tả một vật mềm và lỗ chỗ, giống như bọt biển, có cấu trúc xốp và nhẹ cho phép nước và không khí đi qua dễ dàng. Nó có thể dùng cho vật liệu mềm, dễ nén và có cảm giác thoáng. Nghĩa bóng, spongy cũng chỉ tính linh hoạt hoặc khả năng thích nghi, có thể hấp thụ sự biến đổi hoặc thông tin mới mà không cứng nhắc. Nguồn gốc từ tiếng Latinh spongia (bông biển), qua tiếng Pháp cổ esponge và sau đó vào tiếng Anh spongy. Hãy hình dung một miếng bọt biển thấm nước hoặc một chiếc đệm memory foam mềm; tùy ngữ cảnh mà ý nghĩa thay đổi.
Với người học tiếng Anh, phân biệt rõ giữa nghĩa vật lý và nghĩa bóng của spongy. Sai lầm phổ biến là đồng nhất với sponge-like trong mọi ngữ cảnh và cho rằng mềm mỏng đồng nghĩa yếu đuối.
What does the word 'spongy' mean?
Select the sentence that uses the word 'spongy' correctly.
Which word is a synonym of 'spongy'?
What is an antonym of 'spongy'?
Can you think of a real-life context where something can be described as spongy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật