spore - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) spore có nguồn gốc từ từ Hy Lạp 'spora', có nghĩa là 'hạt giống' (gốc). (b) Thuật ngữ này đã đi qua tiếng Latinh 'spora' và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một hạt nhỏ bay trong gió, chờ đợi khoảnh khắc hoàn hảo để mọc rễ và phát triển, giống như cách chiết xuất chờ đợi điều kiện thuận lợi để nảy mầm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSpores là một đơn vị sinh sản nhỏ, ngủ đông được nấm, tảo, một số thực vật và vi khuẩn sử dụng để phát tán và tồn tại khi điều kiện trở nên khắc nghiệt. Ở nấm, như nấm mốc và nấm, các bào tử được sản xuất trong các cấu trúc gọi là bào tử bao và bị phóng thích vào không khí để lan rộng đến nơi khác. Ở thực vật, bào tử tham gia vào chu trình sống của rêu và dương xỉ, thay thế hạt trong một số dòng cổ. Một số vi khuẩn có thể hình thành bào tử để chịu được nhiệt, khô hạn hoặc hóa chất, rồi nảy mầm khi điều kiện được cải thiện. Học sinh thường nhầm lẫn bào tử với hạt.
Đối với người Việt học tiếng Anh, spore là thuật ngữ sinh học chính xác liên quan đến ngủ đông và phân tán; dễ bị nhầm với hạt giống hoặc bụi.
What is the meaning of the word 'spore'?
Choose the correct usage of the word 'spore' in a sentence.
Which word is most similar to 'spore'?
What is the opposite of 'spore'?
Can you think of a real-life context involving the word 'spore'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật