LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spore - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spore Ý nghĩa của Từ

  • một tế bào sinh sản trong nấm và thực vật.
  • đơn vị sinh sản vô tính trong một số sinh vật.
  • trạng thái tiềm nghỉ của vi khuẩn hoặc nấm.
Illustration for this word

spore Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spore Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spɔː/
Mỹ /spɔr/
Tiết
spore

spore Từ nguyên của Từ

(a) spore có nguồn gốc từ từ Hy Lạp 'spora', có nghĩa là 'hạt giống' (gốc). (b) Thuật ngữ này đã đi qua tiếng Latinh 'spora' và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một hạt nhỏ bay trong gió, chờ đợi khoảnh khắc hoàn hảo để mọc rễ và phát triển, giống như cách chiết xuất chờ đợi điều kiện thuận lợi để nảy mầm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spores là một đơn vị sinh sản nhỏ, ngủ đông được nấm, tảo, một số thực vật và vi khuẩn sử dụng để phát tán và tồn tại khi điều kiện trở nên khắc nghiệt. Ở nấm, như nấm mốc và nấm, các bào tử được sản xuất trong các cấu trúc gọi là bào tử bao và bị phóng thích vào không khí để lan rộng đến nơi khác. Ở thực vật, bào tử tham gia vào chu trình sống của rêu và dương xỉ, thay thế hạt trong một số dòng cổ. Một số vi khuẩn có thể hình thành bào tử để chịu được nhiệt, khô hạn hoặc hóa chất, rồi nảy mầm khi điều kiện được cải thiện. Học sinh thường nhầm lẫn bào tử với hạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Spores là một từ riêng biệt, không phải hạt giống.
  • Dành cho nấm, tảo, một số thực vật và vi khuẩn.
  • Nhiều bào tử nhỏ và không nhìn thấy bằng mắt thường.
  • Nội dung dormancy và germination là khái niệm quan trọng.
  • So sánh bào tử và hạt giống trong chu trình sống.
  • Luyện tập bằng cách viết câu với từ 'spore'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bào tử và hạt giống là những thứ giống nhau.
  • Bào tử nảy mầm ngay khi gặp độ ẩm.
  • Vi khuẩn chỉ tạo bào tử khi chúng đang chết.
  • Bào tử lớn và có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
  • Bào tử chỉ dành cho nấm; vi khuẩn không tạo bào tử.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, spore là thuật ngữ sinh học chính xác liên quan đến ngủ đông và phân tán; dễ bị nhầm với hạt giống hoặc bụi.

Mẹo Học

  • 1) Phát âm: spo-re; nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • 2) Hình dung bào tử như những hạt giống siêu nhỏ di chuyển trong không khí.
  • 3) So sánh với hạt giống để làm nổi bật dormancy và nảy mầm.
  • 4) Học các collocation phổ biến: sản xuất bào tử, nảy mầm bào tử.
  • 5) Dùng dạng số nhiều spores khi nói về nhiều đơn vị.
  • 6) Viết câu về nấm, thực vật và vi khuẩn dùng từ spore.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spore'?

A.A large flying insect
B.A reproductive unit of fungi or plants
C.A type of tree
D.An aquatic animal
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'spore' in a sentence.

A.The cat chased the spore around the garden.
B.The spore of the mushroom released into the air.
C.We decided to spore the fish for dinner.
D.I love to spore in the park every Sunday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'spore'?

A.Leaf
B.Pollen
C.Root
D.Branch
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spore'?

A.Tree
B.Seed
C.Flower
D.Fruit
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the word 'spore'?

A.The garden was planted with various flowers.
B.The scientist studied how the spore helped the fungus reproduce.
C.An athlete trained hard for the marathon.
D.The chef prepared a delicious meal.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ