LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spouse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spouse Ý nghĩa của Từ

  • người đã kết hôn
  • vợ hoặc chồng
  • đối tác trong hôn nhân
Illustration for this word

spouse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spouse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spaʊs/
Mỹ /spaʊs/
Tiết
spouse

spouse Từ nguyên của Từ

Từ 'vợ/chồng' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sponsus' (người đính hôn), xuất phát từ gốc từ 'spondeo' (hứa hẹn). Nó đã được chuyển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cặp đôi trao đổi lời hứa về sự trung thành và tình bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên bàn, lấy chiếc nhẫn từ hộp ra và đội lên ngón áp út từ từ. Bên cạnh là người bạn đời — spouse — mỉm cười, và khoảnh khắc ấy chuyển từ thói quen sang một lời hứa thầm lặng. Tôi hít một hơi, move nhịp thở và chỉnh lại tư thế ngón tay. Nhịp sống hàng ngày dần cho tôi thấy chúng tôi là một cặp đôi, cùng nhau đi tiếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spouse là thuật ngữ trung lập giới tính để chỉ người bạn kết hôn. Nó có thể ám chỉ chồng hoặc vợ, mà không nêu giới tính. Trong văn bản formal, tài liệu pháp lý hoặc khảo sát, nó được dùng để tránh suy diễn giới tính của người phối ngẫu. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay nói chồng, vợ hoặc đối tác. Spouse mang sắc thái trung lập và bao dung so với các từ giới tính. Có thể dùng trong các cụm như tình trạng hôn nhân hoặc quyền của người phối ngẫu. Phát âm tiếng Anh là /spaʊs/.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đây là từ trung lập giới tính; tránh giả định giới tính; dùng trong ngữ cảnh formal; ghép với cụm như 'my spouse'; phát âm /spaʊs/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spouse luôn có nghĩa là chồng hay vợ? Không, nó trung lập.
  • Chỉ dùng trong văn bản formal? Không, nó cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Dùng được cho hôn nhân cùng giới không? Có, không phân biệt giới tính.
  • Nó quá trang trọng cho hội thoại thường xuyên? Tùy ngữ cảnh.
  • Người học có thể bỏ qua nó khi nói chuyện không? Không, dùng khi cần trung lập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Spouse là một cách diễn đạt trung lập và trang trọng so với husband/wife. Người học tiếng Anh thường dùng partner hoặc suy đoán giới tính, dễ mắc sai lầm.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập phân biệt spouse và husband/wife theo ngữ cảnh.
  • 2) Dùng my spouse trong văn bản formal hoặc giới thiệu bản thân.
  • 3) Nghe giọng điệu trung lập trong tin tức/quảng cáo khảo sát.
  • 4) Học các collocations phổ biến: lợi ích của người phối ngẫu, tình trạng hôn nhân, visa cho vợ/chồng.
  • 5) Phát âm rõ /spaʊs/.
  • 6) So sánh với partner để cảm nhận sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spouse'?

A.Best friend
B.Close relative
C.Roommate
D.Marriage partner
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'spouse' correctly?

A.She celebrated her spouse's birthday.
B.My boss is a great spouse.
C.I love spending time with my sibling.
D.We went on a trip with our teacher.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the antonym of 'spouse'.

A.Acquaintance
B.Neighbor
C.Stranger
D.Colleague
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would you refer to someone as your 'spouse'?

A.Buying groceries together
B.Filing joint taxes
C.Attending a graduation ceremony
D.Walking the dog
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a special occasion where mentioning your 'spouse' would be appropriate.

A.Wedding anniversary celebration
B.Office party
C.Casual get-together
D.Doctor's appointment

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ