spree - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
spree = 'một sự kiện sống động'; nguồn gốc: có thể từ tiếng Anh trung cổ 'sproy' (vung vãi, nảy mầm) → ảnh hưởng từ tiếng Đức 'sprießen' (nảy mầm) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một buổi lễ hội nhiều màu sắc nơi mà những mảnh giấy nhảy múa khắp nơi, biểu trưng cho niềm vui không giới hạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSpree là một từ tiếng Anh dùng để chỉ một cuộc ra ngoài sôi động, bừa bãi, hoặc một giai đoạn hoạt động tràn đầy năng lượng, hoặc một chu kỳ chi tiêu quá nhiều. Nó mang sắc thái thân thiện, không quá formal, và thường gặp trong bối cảnh mua sắm, tiệc tùng hoặc du lịch. Điểm mấu chốt là nhịp điệu và tính ngắn hạn, không phải dự án dài hạn. Người học lưu ý rằng spree có thể áp dụng cho nhiều hoạt động khác nhau, không chỉ mua sắm, như du lịch, giải trí, hoặc thậm chí trò nghịch ngợm.
Học viên tiếng Việt thường nghĩ spree chỉ liên quan đến mua sắm hoặc mang sắc thái tiêu cực. Thực tế, spree có thể diễn tả nhiều hoạt động khác và mang giọng điệu nhẹ nhàng.
What is the meaning of the word 'spree'?
Which of the following sentences uses 'spree' correctly?
What is a synonym for 'spree'?
What is an antonym for 'spree'?
In what real-life context would you use the word 'spree'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật