LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spree - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spree Ý nghĩa của Từ

  • một buổi tiệc hoặc lễ kỷ niệm
  • giai đoạn hoạt động không bị kiểm soát
  • cơn hoang phí
Illustration for this word

spree Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spree Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spriː/
Mỹ /spriː/
Tiết
spree

spree Từ nguyên của Từ

spree = 'một sự kiện sống động'; nguồn gốc: có thể từ tiếng Anh trung cổ 'sproy' (vung vãi, nảy mầm) → ảnh hưởng từ tiếng Đức 'sprießen' (nảy mầm) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một buổi lễ hội nhiều màu sắc nơi mà những mảnh giấy nhảy múa khắp nơi, biểu trưng cho niềm vui không giới hạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spree là một từ tiếng Anh dùng để chỉ một cuộc ra ngoài sôi động, bừa bãi, hoặc một giai đoạn hoạt động tràn đầy năng lượng, hoặc một chu kỳ chi tiêu quá nhiều. Nó mang sắc thái thân thiện, không quá formal, và thường gặp trong bối cảnh mua sắm, tiệc tùng hoặc du lịch. Điểm mấu chốt là nhịp điệu và tính ngắn hạn, không phải dự án dài hạn. Người học lưu ý rằng spree có thể áp dụng cho nhiều hoạt động khác nhau, không chỉ mua sắm, như du lịch, giải trí, hoặc thậm chí trò nghịch ngợm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh từ như shopping, chi tiêu hay du lịch. 'go on a spree' đồng nghĩa bắt đầu một chuỗi hoạt động ngắn và đầy năng lượng. Thông thường dùng trong phong cách nói thân mật. Có thể mô tả các hoạt động khác ngoài mua sắm. Không phải mọi đợt bộc phát đều là spree; ngữ cảnh rất quan trọng. Thường được dùng trong nói thông tục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spree chỉ nói về mua sắm
  • Spree phải là một sự kiện dài có kế hoạch
  • Spree luôn mang sắc thái tiêu cực
  • Spree không miêu tả hoạt động ngoài mua sắm
  • 'to spree' ít dùng trong tiếng Anh thông dụng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường nghĩ spree chỉ liên quan đến mua sắm hoặc mang sắc thái tiêu cực. Thực tế, spree có thể diễn tả nhiều hoạt động khác và mang giọng điệu nhẹ nhàng.

Mẹo Học

  • Kết hợp spree với shopping, chi tiêu, và du lịch để mở rộng collocations.
  • Dùng 'go on a spree' thay cho chỉ dùng spree.
  • Spree cũng có thể mô tả hoạt động ngoài mua sắm.
  • Sử dụng ở ngữ cảnh thân mật để tự nhiên.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như bender hoặc binge để hiểu sắc thái.
  • Luyện tập câu miêu tả các đợt đột phá ngắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spree'?

A.Unrestrained indulgence
B.Continuous flow
C.Shopping
D.Success
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'spree' correctly?

A.She went on a spree to the park.
B.He organized a spree for the team.
C.The spree of the river was calming.
D.They spree the project successfully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'spree'?

A.Limitation
B.Control
C.Binge
D.Moderation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'spree'?

A.Contain
B.Refrain
C.Restrict
D.Restrain
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'spree'?

A.Discussing academic achievements.
B.Talking about a serene beach day.
C.Explaining a strict diet plan.
D.Describing a shopping spree during a sale season.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ