LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spur - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spur Ý nghĩa của Từ

  • thúc giục ai đó hành động
  • thiết bị ở gót chân người cưỡi để kích thích ngựa
  • thúc đẩy hoặc khuyến khích một hành động
Illustration for this word

spur Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spur Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spɜː/
Mỹ /spɜr/
Tiết
spur

spur Từ nguyên của Từ

sp- = chọc, ur = thúc giục. Xuất phát từ tiếng Anh cổ, với nguồn gốc có thể truy ngược về tiếng Anh trung cổ và tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người cưỡi ngựa thúc những chiếc roi vào sườn ngựa, khiến nó phải chạy nhanh hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

spur có hai nghĩa chính trong tiếng Anh: động từ có nghĩa thúc đẩy ai đó hay cái gì tiến lên nhanh hơn hoặc hành động; danh từ chỉ một dụng cụ kim loại gắn ở gót giày ngựa để kích thích ngựa tiến lên; nghĩa bóng cũng được dùng để cổ vũ hay thúc đẩy một ý tưởng. Từ nguyên học bắt nguồn từ tiếng Anh cổ spuru, liên hệ với chọc và thúc đẩy. Hình ảnh của một chiếc spur trên gót ngựa giúp ghi nhớ ý nghĩ tiến lên. Trong cách dùng hiện đại, ngữ cảnh quyết định xem sự thúc đẩy là mang tính động viên hay ép buộc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu hai nghĩa chính: động từ và danh từ.
  • spur dùng cho ngựa là thiết bị thật sự.
  • Nghĩa ẩn dụ là thúc đẩy hành động.
  • Lưu ý các cặp từ: spur on, spur of the moment, spurred by.
  • Ngữ cảnh cho biết đó là động viên hay ép buộc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spur chỉ liên quan đến ngựa và dụng cụ cưỡi.
  • Ý nghĩa figurativa luôn tiêu cực hoặc ép buộc.
  • Spur và urge có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Trong viết chính thức, spur có thể thay thế cho động viên mà không thay đổi giọng điệu.
  • Cách dùng động từ và danh từ spur giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ spur là ép buộc; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt động viên vs ép buộc.

Mẹo Học

  • Xác định cách dùng danh từ và động từ trong câu thực tế.
  • Học các collocations phổ biến: spur on, spur of the moment.
  • Phân biệt động viên và cưỡng ép qua ngữ điệu và ngữ cảnh.
  • Luyện tập với cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • So sánh spur với urge và encourage.
  • Tạo liên kết hình ảnh để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'spur' mean?

A.To slow down
B.To encourage or stimulate
C.To apologize
D.To sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'spur' correctly?

A.He wanted to spur to the store to buy groceries.
B.She decided to spur on her friend during the race.
C.The teacher spurred late for the meeting.
D.The cat likes to spur in the sun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for the word 'spur'?

A.Discourage
B.Hinder
C.Deter
D.Motivate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for the word 'spur'?

A.Accelerate
B.Incite
C.Deter
D.Stimulate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone use the word 'spur'?

A.Telling someone to stop working
B.Encouraging someone to study harder for an exam
C.Refusing to help a friend in need
D.Ignoring a problem

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ