spur - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sp- = chọc, ur = thúc giục. Xuất phát từ tiếng Anh cổ, với nguồn gốc có thể truy ngược về tiếng Anh trung cổ và tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người cưỡi ngựa thúc những chiếc roi vào sườn ngựa, khiến nó phải chạy nhanh hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQspur có hai nghĩa chính trong tiếng Anh: động từ có nghĩa thúc đẩy ai đó hay cái gì tiến lên nhanh hơn hoặc hành động; danh từ chỉ một dụng cụ kim loại gắn ở gót giày ngựa để kích thích ngựa tiến lên; nghĩa bóng cũng được dùng để cổ vũ hay thúc đẩy một ý tưởng. Từ nguyên học bắt nguồn từ tiếng Anh cổ spuru, liên hệ với chọc và thúc đẩy. Hình ảnh của một chiếc spur trên gót ngựa giúp ghi nhớ ý nghĩ tiến lên. Trong cách dùng hiện đại, ngữ cảnh quyết định xem sự thúc đẩy là mang tính động viên hay ép buộc.
Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ spur là ép buộc; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt động viên vs ép buộc.
What does the word 'spur' mean?
Which of the following sentences uses the word 'spur' correctly?
What is a synonym for the word 'spur'?
What is an antonym for the word 'spur'?
In what real-life situation would someone use the word 'spur'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật