LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

squabble - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

squabble Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc tranh cãi ồn ào, thường về những điều tầm thường
  • cãi nhau ầm ĩ về những vấn đề nhỏ
Illustration for this word

squabble Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

squabble Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskwɒb.əl/
Mỹ /ˈskwɑː.bəl/
Tiết
squabble

squabble Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: squabble (gốc). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh Trung cổ 'squablen', nguồn gốc không rõ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng hai đứa trẻ tranh luận ồn ào về miếng pizza cuối cùng, vụn bánh bay tứ tung. Chúng quá chú tâm vào cuộc tranh cãi mà quên mất tình yêu dành cho pizza.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Squabble là danh từ và động từ phổ thông mô tả một cuộc tranh cãi ầm ĩ về những chuyện vặt vãnh. Bạn có thể nghe anh em tranh cãi vì miếng pizza cuối cùng, hoặc đồng nghiệp tranh cãi về một chi tiết nhỏ. Tông nói thường nhẹ nhàng hoặc hơi bực, xung đột thường ngắn và kết thúc nhanh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng with over hoặc about để chỉ chủ đề
  • Danh từ và động từ: a squabble, to squabble with ai
  • Âm thanh thông dụng, không phải tranh cãi nghiêm trọng
  • Quá khứ: squabbled
  • Thường về người, không đồ vật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa tương tự với quarrel; đôi khi không ồn ào
  • Chỉ dành cho trẻ em
  • Luôn gằn giọng hoặc la hét
  • Không thể diễn tả tranh cãi dài
  • Không dùng trong văn bản trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, squabble mang nghĩa là cãi vã nhẹ nhàng về chuyện vặt. Sai lầm phổ biến là coi đây là từ trang trọng hoặc ghép với các giới từ sai.

Mẹo Học

  • Dùng ở ngữ cảnh thông thường; thân mật
  • Kết hợp với over hoặc about để chỉ chủ đề
  • Có thể là danh từ hoặc động từ
  • So sánh với quarrel/argue về mức độ nghiêm trọng
  • Quá khứ: squabbled
  • Sử dụng câu chuyện hàng ngày để nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'squabble' mean?

A.A petty quarrel
B.A loud argument
C.To have a pleasant conversation
D.To resolve a conflict amicably
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'squabble' correctly.

A.She decided to squabble her homework quickly.
B.They had a squabble about the best pizza toppings.
C.The teacher squabbled his lessons after school.
D.He wanted to squabble at the restaurant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'squabble'?

A.Dispute
B.Debate
C.Conversation
D.Agreement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'squabble'?

A.Harmony
B.Altercation
C.Conflict
D.Fracas
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where friends might have a minor disagreement?

A.Two friends were happy to see each other after a long time.
B.During a game, they had a brief argument over the rules.
C.They planned a trip together and agreed on everything.
D.One friend borrowed the other's car without asking.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Station

Asking for Directions

2026.05.08 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ